Dự báo Thời tiết Lương Ngoại - Bá Thước
mây cụm
- Độ ẩm 84%
- Gió 2.74 m/s
- Điểm ngưng 25.9°
- UV 0
Dự báo thời tiết Lương Ngoại - Bá Thước 48 giờ tới
28.8° / 33.2°
84 %
mây cụm
28.6° / 32.8°
85 %
mây cụm
28.2° / 32.2°
86 %
mây đen u ám
27.6° / 31.7°
87 %
mây đen u ám
27.5° / 30.5°
88 %
mây đen u ám
26° / 26.8°
90 %
mây đen u ám
26.3° / 26.5°
90 %
mây cụm
26.3° / 26.5°
90 %
mây cụm
26.9° / 26.5°
90 %
mây cụm
26.9° / 26.5°
90 %
mây cụm
26.3° / 26.7°
90 %
mây cụm
28.7° / 32.4°
85 %
mây cụm
29.5° / 34.3°
78 %
mây đen u ám
30.1° / 36.4°
71 %
mây đen u ám
31.2° / 37.5°
69 %
mây đen u ám
31.7° / 37.2°
71 %
mây đen u ám
31.8° / 37.7°
70 %
mây đen u ám
32.7° / 39°
67 %
mây đen u ám
31° / 37.9°
69 %
mây cụm
31.1° / 37.3°
70 %
mây cụm
30.1° / 36.7°
72 %
mây cụm
29.9° / 36.9°
79 %
mây rải rác
28.6° / 33.9°
82 %
mây rải rác
28.7° / 32.5°
85 %
mây rải rác
29° / 32°
87 %
mây thưa
27° / 31.3°
88 %
mây rải rác
27.4° / 31.3°
89 %
mây rải rác
27.4° / 31.3°
89 %
mây thưa
28° / 31°
91 %
mây thưa
27.2° / 31°
91 %
mây rải rác
28° / 27.3°
92 %
mưa nhẹ
27.2° / 28°
93 %
mưa nhẹ
27.2° / 31°
92 %
mưa nhẹ
27.2° / 30.8°
92 %
mưa nhẹ
27.2° / 31°
92 %
mưa nhẹ
28.3° / 33°
89 %
mưa nhẹ
30° / 35.2°
83 %
mưa vừa
31° / 36.3°
80 %
mưa nhẹ
30.2° / 37.6°
77 %
mưa nhẹ
31.9° / 38.6°
75 %
mưa vừa
31.6° / 38.1°
70 %
mưa nhẹ
31.2° / 38.7°
71 %
mưa nhẹ
30.8° / 37.4°
75 %
mưa nhẹ
30.6° / 36.6°
80 %
mưa nhẹ
30.7° / 36.6°
80 %
mưa nhẹ
30° / 36°
84 %
mây cụm
28.5° / 32.3°
87 %
mây cụm
27.8° / 31.2°
88 %
mây cụm
Dự báo thời tiết Lương Ngoại - Bá Thước những ngày tới
26.9° / 33°
0 mm
26.2° / 32.9°
0 mm
27.9° / 31.6°
12.9 mm
21.9° / 27°
18.9 mm
21.1° / 26.9°
0 mm
20.9° / 29.3°
0 mm
21.5° / 31°
0 mm
21.2° / 30.7°
0 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Lương Ngoại - Bá Thước những ngày tới
Chất lượng không khí tại Lương Ngoại - Bá Thước
Tốt
Ở mức độ này, chất lượng không khí được coi là đạt yêu cầu và ô nhiễm không khí gây ra ít hoặc không có rủi ro. Danh mục này không có liên quan đến sức khỏe. Mọi người có thể tiếp tục các hoạt động ngoài trời của mình một cách bình thường
276.27
1.43
0.76
4.17
9.24
7.82
10.51
1.03
