Dự báo Thời tiết Sơn La
mưa nhẹ
- Độ ẩm 98.1%
- Gió 0.22 m/s
- Điểm ngưng 19.5°
- UV 0
Dự báo thời tiết Sơn La 48 giờ tới
20.2° / 20°
98 %
mưa nhẹ
20.3° / 20.3°
98 %
mây đen u ám
20° / 20.6°
97 %
mây đen u ám
20.1° / 21.2°
94 %
mây đen u ám
22.9° / 23.8°
88 %
mây đen u ám
26.1° / 26.9°
74 %
mây đen u ám
29.4° / 31°
61 %
mây đen u ám
30.8° / 33°
57 %
mưa nhẹ
31.5° / 34.4°
57 %
mưa nhẹ
31.5° / 34.6°
57 %
mưa vừa
31.4° / 34°
56 %
mưa nhẹ
31.1° / 34.5°
53 %
mưa nhẹ
30.7° / 33.5°
57 %
mưa nhẹ
28.4° / 31°
69 %
mưa nhẹ
25.7° / 26.6°
84 %
mưa nhẹ
23.9° / 24.1°
90 %
mưa nhẹ
23.4° / 23.1°
94 %
mưa nhẹ
22° / 23.5°
94 %
mưa nhẹ
22.3° / 23.1°
94 %
mưa nhẹ
22.7° / 23.6°
94 %
mưa nhẹ
22.7° / 22.9°
94 %
mưa nhẹ
22.1° / 22.3°
94 %
mưa nhẹ
21.9° / 22.6°
94 %
mưa nhẹ
21.2° / 22.4°
94 %
mây đen u ám
21° / 22.6°
93 %
mây đen u ám
21.4° / 22°
93 %
mây đen u ám
21.8° / 22.4°
93 %
mây đen u ám
22.8° / 23.9°
92 %
mây đen u ám
22.2° / 23.3°
92 %
mây đen u ám
23.5° / 23.4°
89 %
mây đen u ám
25.6° / 26°
78 %
mây đen u ám
27.4° / 29.4°
67 %
mây đen u ám
29.4° / 31.4°
59 %
mưa nhẹ
30.3° / 32.5°
54 %
mây đen u ám
30.6° / 34°
56 %
mưa nhẹ
31° / 32.4°
54 %
mây cụm
30.3° / 32.9°
54 %
mây cụm
29.4° / 31.6°
59 %
mây cụm
27.4° / 27.3°
73 %
mây rải rác
24.4° / 25.2°
80 %
mây rải rác
23.2° / 24.9°
82 %
bầu trời quang đãng
23.3° / 24.2°
83 %
bầu trời quang đãng
23.7° / 23.9°
85 %
bầu trời quang đãng
22.4° / 23.2°
87 %
mây thưa
23° / 23.5°
89 %
mây thưa
22.2° / 22.3°
89 %
mây rải rác
22.4° / 22.8°
90 %
mây đen u ám
21.4° / 22.6°
91 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Sơn La những ngày tới
20.6° / 31.2°
6.9 mm
21.5° / 30.7°
1.4 mm
21.3° / 33.6°
3.1 mm
21.6° / 24°
22 mm
19.5° / 20.7°
34.5 mm
19.5° / 24.1°
0.9 mm
20.2° / 26°
11 mm
21.6° / 27.5°
11.5 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Sơn La những ngày tới
Chất lượng không khí tại Sơn La
Tốt
Ở mức độ này, chất lượng không khí được coi là đạt yêu cầu và ô nhiễm không khí gây ra ít hoặc không có rủi ro. Danh mục này không có liên quan đến sức khỏe. Mọi người có thể tiếp tục các hoạt động ngoài trời của mình một cách bình thường
182.96
0.32
0.01
0.45
9.92
1.65
1.75
0.11