Dự báo Thời tiết Lũng Niêm - Bá Thước
mây cụm
- Độ ẩm 64.7%
- Gió 3.47 m/s
- Điểm ngưng 25.9°
- UV 9.23
Dự báo thời tiết Lũng Niêm - Bá Thước 48 giờ tới
33.8° / 40.6°
64 %
mây cụm
33.3° / 40.8°
65 %
mây cụm
33° / 39.7°
65 %
mây cụm
32.7° / 39.8°
67 %
mây đen u ám
32.3° / 40°
68 %
mây cụm
30.2° / 37.5°
74 %
mây rải rác
30° / 36°
79 %
mây rải rác
29.8° / 34.5°
84 %
mây rải rác
28° / 33.6°
87 %
mây rải rác
28.9° / 33.1°
88 %
mây đen u ám
28.5° / 32.5°
89 %
mây cụm
27° / 32.8°
90 %
mây cụm
27.9° / 31.7°
91 %
mây cụm
28° / 31.8°
92 %
mây cụm
27.8° / 30.5°
92 %
mây cụm
27.1° / 30.9°
93 %
mây đen u ám
27.8° / 27.4°
93 %
mây đen u ám
26.2° / 26°
93 %
mây cụm
26.8° / 26.1°
93 %
mây cụm
27.2° / 28°
92 %
mây cụm
29° / 33.7°
87 %
mưa nhẹ
29.1° / 35.4°
80 %
mưa nhẹ
31.1° / 38.4°
74 %
mây đen u ám
31° / 38.6°
70 %
mưa nhẹ
33° / 39.5°
67 %
mưa nhẹ
32° / 39.9°
69 %
mưa nhẹ
33° / 39.3°
68 %
mây cụm
32.7° / 39.3°
67 %
mây rải rác
31.7° / 37.5°
72 %
mây rải rác
30.3° / 36.3°
73 %
mây rải rác
29.3° / 35.9°
80 %
mây rải rác
28.2° / 33.5°
84 %
mây rải rác
28.6° / 32.6°
86 %
mây rải rác
27.4° / 32.5°
87 %
mây rải rác
27.9° / 31.6°
88 %
mây cụm
27.9° / 30.9°
89 %
mây cụm
27.7° / 27.4°
90 %
mây cụm
26.8° / 26.8°
90 %
mây cụm
26.4° / 26.3°
91 %
mây cụm
26.3° / 27.6°
91 %
mây cụm
26.7° / 27.9°
91 %
mây cụm
26.3° / 27.5°
91 %
mây cụm
26.1° / 27.2°
91 %
mây cụm
27° / 27.8°
91 %
mây cụm
27.3° / 31.5°
85 %
mây cụm
30° / 34.6°
77 %
mây thưa
30.6° / 36.8°
73 %
mây rải rác
31.2° / 36.8°
70 %
mây rải rác
Dự báo thời tiết Lũng Niêm - Bá Thước những ngày tới
26° / 33.6°
0 mm
26.7° / 32.5°
2.7 mm
26.5° / 31.9°
0 mm
26.8° / 30°
14.1 mm
21.2° / 23.2°
8 mm
22° / 28.3°
0 mm
21.4° / 29.7°
0 mm
21.2° / 30°
0 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Lũng Niêm - Bá Thước những ngày tới
Chất lượng không khí tại Lũng Niêm - Bá Thước
Tốt
Ở mức độ này, chất lượng không khí được coi là đạt yêu cầu và ô nhiễm không khí gây ra ít hoặc không có rủi ro. Danh mục này không có liên quan đến sức khỏe. Mọi người có thể tiếp tục các hoạt động ngoài trời của mình một cách bình thường
207.59
1.86
1.13
2.02
34.22
6.03
7.95
0.48
