Dự báo Thời tiết Vạn Thắng - Ba Vì
mây cụm
- Độ ẩm 78.9%
- Gió 0.59 m/s
- Điểm ngưng 24.6°
- UV 0
Dự báo thời tiết Vạn Thắng - Ba Vì 48 giờ tới
28.8° / 31.3°
77 %
mây cụm
28.2° / 31.4°
78 %
mây cụm
28.8° / 32°
78 %
mây cụm
28.9° / 32.9°
77 %
mây cụm
29.2° / 33.1°
72 %
mây cụm
31.6° / 36.6°
66 %
mây cụm
33.1° / 39.7°
57 %
mây cụm
35.9° / 41.9°
52 %
mây cụm
36.9° / 42.1°
47 %
mây cụm
37.4° / 43.1°
44 %
mây cụm
38.6° / 44.6°
43 %
mây rải rác
38.7° / 45.3°
41 %
mây thưa
40° / 44.7°
39 %
mây rải rác
38° / 44.4°
38 %
mây cụm
39.4° / 44.5°
38 %
mây cụm
36° / 42.8°
45 %
mây cụm
35.1° / 40.5°
50 %
mây cụm
34° / 38.4°
55 %
mây cụm
33° / 37.4°
59 %
mây cụm
32.2° / 37.6°
61 %
mây cụm
32.7° / 37.6°
60 %
mây cụm
32.9° / 36°
60 %
mây cụm
31.7° / 36.5°
62 %
mây cụm
31.5° / 35.9°
63 %
mây đen u ám
30.9° / 35°
65 %
mây đen u ám
30.9° / 34.6°
66 %
mây đen u ám
30.4° / 34.4°
68 %
mây đen u ám
30.2° / 35.1°
69 %
mây đen u ám
32.4° / 37.2°
63 %
mây đen u ám
33° / 38.6°
56 %
mây đen u ám
34.6° / 39.8°
50 %
mây đen u ám
35.2° / 40.5°
47 %
mây đen u ám
36.6° / 41.8°
46 %
mây đen u ám
36.1° / 42.7°
46 %
mây đen u ám
37.9° / 43.6°
45 %
mây đen u ám
37.6° / 43.1°
45 %
mây đen u ám
37.8° / 43.3°
45 %
mây đen u ám
37.3° / 43°
45 %
mây đen u ám
33.5° / 40.8°
62 %
mưa nhẹ
29° / 33.4°
79 %
mưa vừa
28.6° / 33°
73 %
mây đen u ám
27.4° / 30.5°
71 %
mây đen u ám
27.2° / 27.6°
69 %
mưa nhẹ
26.7° / 26.2°
68 %
mưa nhẹ
26.5° / 26.5°
70 %
mưa nhẹ
27° / 26.9°
69 %
mây đen u ám
25.9° / 26°
75 %
mưa nhẹ
23.7° / 24.9°
85 %
mưa vừa
Dự báo thời tiết Vạn Thắng - Ba Vì những ngày tới
28° / 39.7°
0.7 mm
26.1° / 37.3°
3.4 mm
23° / 26.2°
11.5 mm
22° / 31°
0 mm
25.8° / 34.2°
0 mm
27° / 34.4°
1.2 mm
27° / 38°
0 mm
28° / 37.1°
1.8 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Vạn Thắng - Ba Vì những ngày tới
Chất lượng không khí tại Vạn Thắng - Ba Vì
Tốt
Ở mức độ này, chất lượng không khí được coi là đạt yêu cầu và ô nhiễm không khí gây ra ít hoặc không có rủi ro. Danh mục này không có liên quan đến sức khỏe. Mọi người có thể tiếp tục các hoạt động ngoài trời của mình một cách bình thường
317.97
3.13
1.46
3.51
11.57
10.05
11.06
1.13