Dự báo Thời tiết Tà Lài - Tân Phú
mây đen u ám
- Độ ẩm 78.3%
- Gió 1.76 m/s
- Điểm ngưng 25.2°
- UV 0
Dự báo thời tiết Tà Lài - Tân Phú 48 giờ tới
30° / 36°
78 %
mưa nhẹ
30.3° / 36.3°
77 %
mây đen u ám
30.3° / 37.5°
76 %
mây đen u ám
30.8° / 37.7°
76 %
mây đen u ám
30.5° / 38°
80 %
mưa nhẹ
30.1° / 37.8°
81 %
mây đen u ám
29.1° / 36.5°
81 %
mây đen u ám
29.7° / 35.3°
83 %
mây đen u ám
29.3° / 35.1°
84 %
mây đen u ám
29.4° / 35.9°
85 %
mây đen u ám
28.5° / 33.5°
86 %
mây đen u ám
28.5° / 33.4°
87 %
mây đen u ám
28.2° / 34°
87 %
mây đen u ám
28.8° / 32°
80 %
mây đen u ám
30.6° / 36°
71 %
mây đen u ám
31.8° / 36.7°
62 %
mưa nhẹ
33.9° / 39°
56 %
mây đen u ám
34.5° / 39.7°
52 %
mây đen u ám
34.2° / 39.1°
50 %
mưa nhẹ
33.2° / 39.3°
56 %
mưa nhẹ
33.1° / 41°
59 %
mưa nhẹ
34.6° / 40.1°
58 %
mưa nhẹ
34° / 41°
57 %
mưa nhẹ
32° / 37.4°
59 %
mưa nhẹ
31.3° / 37°
64 %
mây đen u ám
30.8° / 35°
64 %
mây đen u ám
30.1° / 34.3°
66 %
mây thưa
29.8° / 33.8°
68 %
mây cụm
28.2° / 32°
71 %
mây cụm
28.2° / 31.7°
73 %
mây cụm
29° / 32°
75 %
mây cụm
27.4° / 30.8°
78 %
mây đen u ám
27.2° / 30.4°
81 %
mây đen u ám
27.5° / 30.3°
83 %
mây đen u ám
27.6° / 27°
85 %
mây đen u ám
26.6° / 27.9°
89 %
mưa nhẹ
26° / 26°
89 %
mưa nhẹ
28.5° / 32°
82 %
mưa nhẹ
31° / 35.6°
72 %
mây đen u ám
31.1° / 36.2°
63 %
mây đen u ám
33.4° / 38.2°
58 %
mây đen u ám
34.4° / 39.5°
53 %
mưa nhẹ
34.1° / 39.7°
51 %
mây đen u ám
33.4° / 38.9°
58 %
mưa nhẹ
33.4° / 39°
58 %
mưa nhẹ
33.2° / 39.7°
56 %
mưa nhẹ
33° / 38°
60 %
mưa nhẹ
32.6° / 38°
58 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Tà Lài - Tân Phú những ngày tới
28.9° / 35°
1.9 mm
28.7° / 34°
1.8 mm
26.6° / 34.4°
3.4 mm
27.5° / 33.6°
6.7 mm
26° / 32.8°
8.8 mm
26.1° / 32.8°
40.6 mm
25° / 27.8°
36.5 mm
23.5° / 30.2°
2.1 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Tà Lài - Tân Phú những ngày tới
Chất lượng không khí tại Tà Lài - Tân Phú
Tốt
Ở mức độ này, chất lượng không khí được coi là đạt yêu cầu và ô nhiễm không khí gây ra ít hoặc không có rủi ro. Danh mục này không có liên quan đến sức khỏe. Mọi người có thể tiếp tục các hoạt động ngoài trời của mình một cách bình thường
334.94
3.7
0.81
9.32
32.81
8.42
10.65
2.25