Dự báo Thời tiết Sơn Lương - Văn Chấn
mây cụm
- Độ ẩm 62.6%
- Gió 1.91 m/s
- Điểm ngưng 24.8°
- UV 4.36
Dự báo thời tiết Sơn Lương - Văn Chấn 48 giờ tới
32.8° / 37.5°
62 %
mây cụm
32.5° / 37.9°
62 %
mây cụm
32.7° / 38.9°
64 %
mây cụm
31.1° / 36.7°
67 %
mây cụm
29.9° / 35°
74 %
mây cụm
28.9° / 32.3°
81 %
mây rải rác
27.6° / 31.1°
84 %
mây rải rác
27.6° / 31.6°
84 %
mây rải rác
27.8° / 30.9°
86 %
mây rải rác
26.6° / 27°
88 %
mây rải rác
26° / 26.2°
91 %
mây cụm
25.8° / 27.9°
93 %
mây cụm
25.7° / 27°
95 %
mây cụm
25.1° / 26.2°
94 %
mây cụm
25.9° / 26.2°
93 %
mây cụm
27° / 27.3°
92 %
mây cụm
26.7° / 28°
93 %
mưa nhẹ
26.8° / 27.4°
95 %
mưa nhẹ
26.4° / 26.2°
94 %
mưa nhẹ
27.5° / 27.8°
93 %
mây đen u ám
27.6° / 32.1°
89 %
mây đen u ám
30.4° / 36.6°
75 %
mây đen u ám
32.1° / 38.5°
64 %
mây cụm
32° / 38.2°
60 %
mây cụm
32° / 38.5°
60 %
mây rải rác
31.5° / 38.4°
75 %
mưa nhẹ
31.3° / 38°
78 %
mưa nhẹ
29.9° / 36.6°
83 %
mưa nhẹ
28.5° / 33°
88 %
mưa nhẹ
28.4° / 32.6°
89 %
mây rải rác
27.3° / 31.5°
90 %
bầu trời quang đãng
28° / 30.6°
92 %
mưa nhẹ
26° / 26.3°
93 %
mây thưa
26.1° / 27.1°
94 %
mưa nhẹ
25.3° / 26.1°
96 %
mưa nhẹ
26° / 26.9°
96 %
mưa nhẹ
26° / 26.6°
96 %
mây cụm
26° / 26.5°
96 %
mây cụm
25.1° / 26.6°
96 %
mưa nhẹ
25.1° / 26.4°
96 %
mưa nhẹ
25.7° / 26.6°
96 %
mưa nhẹ
25.3° / 26°
96 %
mưa nhẹ
26.8° / 27.3°
95 %
mưa nhẹ
26.1° / 27°
91 %
mây đen u ám
28.3° / 33.9°
82 %
mây đen u ám
30.5° / 36.6°
72 %
mây cụm
31.3° / 36.8°
69 %
mây cụm
30.6° / 36.9°
69 %
mây cụm
Dự báo thời tiết Sơn Lương - Văn Chấn những ngày tới
24.2° / 32.2°
0.6 mm
25.7° / 32.7°
2.4 mm
25.2° / 31.2°
9.6 mm
25.4° / 31.1°
5.5 mm
26.5° / 27°
11.7 mm
26° / 27.7°
15.2 mm
25° / 26.3°
20.9 mm
24.4° / 28.8°
21.9 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Sơn Lương - Văn Chấn những ngày tới
Chất lượng không khí tại Sơn Lương - Văn Chấn
Tốt
Ở mức độ này, chất lượng không khí được coi là đạt yêu cầu và ô nhiễm không khí gây ra ít hoặc không có rủi ro. Danh mục này không có liên quan đến sức khỏe. Mọi người có thể tiếp tục các hoạt động ngoài trời của mình một cách bình thường
188.52
1.09
0.16
0.99
47.64
9.78
10.28
0.36
