Dự báo Thời tiết Dân Quyền - Triệu Sơn
mây đen u ám
- Độ ẩm 62.7%
- Gió 4.87 m/s
- Điểm ngưng 24.7°
- UV 5.8
Dự báo thời tiết Dân Quyền - Triệu Sơn 48 giờ tới
32.2° / 38.8°
62 %
mây đen u ám
32.2° / 39.3°
63 %
mây đen u ám
32.1° / 39.7°
64 %
mây đen u ám
32.7° / 39°
66 %
mây đen u ám
31.9° / 37.6°
70 %
mây đen u ám
29.7° / 35.3°
79 %
mây cụm
28.1° / 33.5°
82 %
mây cụm
28.1° / 33°
85 %
mây cụm
28.2° / 33.8°
86 %
mây đen u ám
28.3° / 32.7°
87 %
mây đen u ám
27.7° / 32.4°
88 %
mây đen u ám
27.1° / 31.7°
89 %
mây cụm
27.4° / 31.4°
91 %
mây cụm
27.9° / 30.9°
91 %
mây cụm
27.8° / 30.7°
91 %
mây đen u ám
27° / 31.8°
90 %
mây đen u ám
27° / 32.4°
89 %
mưa nhẹ
27.3° / 32.3°
89 %
mưa nhẹ
27.9° / 31.2°
90 %
mưa nhẹ
28° / 33.4°
88 %
mưa nhẹ
29.3° / 35.1°
83 %
mưa nhẹ
30.5° / 37.3°
77 %
mưa nhẹ
31.7° / 38°
72 %
mưa nhẹ
31.8° / 38.6°
70 %
mưa nhẹ
31.6° / 38.7°
70 %
mưa nhẹ
31.6° / 38.4°
75 %
mưa vừa
31.6° / 38.1°
75 %
mưa vừa
31.9° / 38.5°
75 %
mưa nhẹ
30.8° / 37.5°
77 %
mây cụm
29.3° / 37°
81 %
mây cụm
28° / 33.5°
86 %
mây cụm
28.9° / 33.8°
87 %
mây cụm
28.8° / 32.9°
89 %
mưa nhẹ
27.6° / 32.7°
89 %
mưa nhẹ
27.5° / 32.3°
88 %
mưa nhẹ
27° / 27.3°
90 %
mưa vừa
26.5° / 26.6°
91 %
mưa cường độ nặng
25.6° / 26.7°
89 %
mưa vừa
23.9° / 24°
95 %
mưa nhẹ
23° / 24.3°
94 %
mưa nhẹ
23.7° / 24.7°
94 %
mưa nhẹ
23° / 23.2°
94 %
mưa vừa
22.3° / 23.7°
94 %
mưa nhẹ
22.2° / 23.4°
94 %
mưa nhẹ
22.3° / 23°
93 %
mưa nhẹ
22.4° / 23.2°
92 %
mưa nhẹ
22.2° / 23.5°
90 %
mây đen u ám
23.8° / 23.3°
86 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Dân Quyền - Triệu Sơn những ngày tới
26.6° / 32.7°
0 mm
27° / 31.1°
12.1 mm
21° / 26.7°
14.8 mm
21.3° / 28.1°
0 mm
20.2° / 29.8°
0 mm
21.2° / 30.9°
0 mm
22° / 30°
0 mm
22.8° / 31°
0 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Dân Quyền - Triệu Sơn những ngày tới
Chất lượng không khí tại Dân Quyền - Triệu Sơn
Tốt
Ở mức độ này, chất lượng không khí được coi là đạt yêu cầu và ô nhiễm không khí gây ra ít hoặc không có rủi ro. Danh mục này không có liên quan đến sức khỏe. Mọi người có thể tiếp tục các hoạt động ngoài trời của mình một cách bình thường
188.88
1.71
0.54
0.79
33.37
5.52
5.95
1.22
