Dự báo Thời tiết Yên Thọ - Như Thanh
mưa nhẹ
- Độ ẩm 67.8%
- Gió 2.73 m/s
- Điểm ngưng 24°
- UV 7.51
Dự báo thời tiết Yên Thọ - Như Thanh 48 giờ tới
30.6° / 34°
67 %
mưa nhẹ
30° / 33.6°
66 %
mưa nhẹ
29.2° / 33.9°
66 %
mưa nhẹ
29.8° / 33.1°
66 %
mây rải rác
29.4° / 32.4°
67 %
mây rải rác
29° / 31.8°
70 %
mây rải rác
27.4° / 30°
77 %
mây rải rác
26.8° / 26.2°
80 %
mây rải rác
26.8° / 27.7°
82 %
mây rải rác
26.4° / 26.9°
83 %
mây thưa
25.8° / 26.1°
84 %
mây cụm
25.4° / 27°
85 %
mây cụm
25.1° / 26°
86 %
mây cụm
24° / 25.2°
88 %
mưa nhẹ
24.6° / 25°
89 %
mưa nhẹ
24.6° / 25.2°
89 %
mưa nhẹ
24.4° / 25.5°
88 %
mưa nhẹ
24.6° / 25.2°
88 %
mưa nhẹ
24.6° / 24.1°
89 %
mưa nhẹ
24.6° / 24.1°
89 %
mưa nhẹ
24.2° / 25.2°
87 %
mây đen u ám
26.9° / 26.9°
82 %
mưa nhẹ
27.1° / 30.4°
74 %
mưa nhẹ
29.8° / 32.8°
68 %
mây đen u ám
30.7° / 33.9°
64 %
mưa nhẹ
30.8° / 34.3°
60 %
mưa nhẹ
31.5° / 34.1°
58 %
mây cụm
31° / 34°
57 %
mưa nhẹ
29.3° / 32.9°
66 %
mưa nhẹ
28.3° / 31.4°
74 %
mưa nhẹ
27.3° / 29.3°
78 %
mưa nhẹ
26° / 28°
81 %
mưa nhẹ
26° / 26.4°
82 %
mây cụm
25.8° / 26.8°
84 %
mây thưa
25° / 26.3°
84 %
mây thưa
25.6° / 25°
85 %
mưa nhẹ
24.3° / 25.4°
86 %
mưa nhẹ
24.8° / 25.3°
87 %
mây rải rác
24.3° / 25.3°
88 %
mây rải rác
24.9° / 24.3°
89 %
bầu trời quang đãng
23.1° / 24.8°
91 %
bầu trời quang đãng
23.7° / 24.8°
92 %
mây thưa
23.5° / 24.4°
92 %
mây thưa
23.8° / 24.8°
92 %
mây thưa
24.4° / 25.1°
90 %
mây thưa
25.5° / 26.3°
83 %
mưa nhẹ
28° / 29.4°
76 %
mưa nhẹ
28.7° / 30.5°
72 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Yên Thọ - Như Thanh những ngày tới
24.3° / 30.4°
3.3 mm
24.7° / 31.4°
6.7 mm
23.3° / 28.4°
20.5 mm
17.3° / 23.5°
27 mm
17.1° / 20.9°
0 mm
18.7° / 22.1°
0 mm
18.4° / 24.4°
0 mm
20.5° / 23°
2.4 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Yên Thọ - Như Thanh những ngày tới
Chất lượng không khí tại Yên Thọ - Như Thanh
Tốt
Ở mức độ này, chất lượng không khí được coi là đạt yêu cầu và ô nhiễm không khí gây ra ít hoặc không có rủi ro. Danh mục này không có liên quan đến sức khỏe. Mọi người có thể tiếp tục các hoạt động ngoài trời của mình một cách bình thường
160.55
1.18
0.47
1.38
46.24
5.99
7.27
1.28
