Dự báo Thời tiết Hóa Thượng - Đồng Hỷ
mây cụm
- Độ ẩm 60.8%
- Gió 2.06 m/s
- Điểm ngưng 25.8°
- UV 5.26
Dự báo thời tiết Hóa Thượng - Đồng Hỷ 48 giờ tới
34.5° / 41.4°
60 %
mây cụm
34.7° / 42°
59 %
mây cụm
34.4° / 41.4°
61 %
mây rải rác
33.6° / 40°
66 %
mây rải rác
32.6° / 39.2°
75 %
mưa nhẹ
29.5° / 36.2°
85 %
mưa nhẹ
28.1° / 35.6°
93 %
mưa vừa
28.3° / 35.2°
94 %
mưa nhẹ
29.6° / 36.2°
95 %
mây thưa
27.8° / 31.8°
96 %
mây thưa
27.2° / 33.2°
96 %
mây thưa
27.7° / 31.6°
97 %
mây thưa
27.2° / 31.9°
97 %
mây thưa
27.9° / 27°
96 %
mây cụm
26.6° / 26°
95 %
mây cụm
27.4° / 31.6°
95 %
mây cụm
27.1° / 31.5°
95 %
mây cụm
28.2° / 34°
94 %
mây đen u ám
28.6° / 35.4°
93 %
mưa nhẹ
29.9° / 36.1°
88 %
mưa nhẹ
31.8° / 38.8°
79 %
mưa nhẹ
32.5° / 39.4°
69 %
mưa nhẹ
34° / 40.1°
64 %
mưa nhẹ
34.1° / 42°
60 %
mưa nhẹ
34.2° / 41.9°
58 %
mây đen u ám
35° / 41°
57 %
mây đen u ám
34.7° / 42°
59 %
mây đen u ám
34.6° / 41.2°
70 %
mây cụm
32.8° / 39.7°
75 %
mây cụm
30.7° / 36.7°
79 %
mây cụm
29.7° / 36.6°
84 %
mây cụm
28° / 33.3°
87 %
mưa nhẹ
28.2° / 35.9°
89 %
mưa nhẹ
27.1° / 32°
90 %
mây cụm
28.3° / 34°
91 %
mây cụm
27° / 31.9°
92 %
mây cụm
27° / 31.6°
94 %
mưa nhẹ
26° / 26.1°
95 %
mưa nhẹ
25° / 26.2°
95 %
mây đen u ám
25.7° / 26.9°
95 %
mây đen u ám
25.2° / 26°
95 %
mây đen u ám
26.7° / 26.3°
89 %
mây đen u ám
28.7° / 32.9°
82 %
mây đen u ám
29.2° / 34.4°
75 %
mây đen u ám
31.4° / 36°
70 %
mây đen u ám
31.9° / 39°
67 %
mây đen u ám
32.9° / 39.3°
68 %
mưa nhẹ
32.1° / 39.3°
69 %
mưa vừa
Dự báo thời tiết Hóa Thượng - Đồng Hỷ những ngày tới
26.9° / 34.4°
4.8 mm
26.6° / 34.1°
2.5 mm
25.7° / 33.2°
3.8 mm
25° / 33.4°
4.7 mm
25.5° / 32.4°
10.6 mm
25° / 32.5°
8 mm
24.5° / 29°
26.1 mm
21.6° / 24.2°
31.9 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Hóa Thượng - Đồng Hỷ những ngày tới
Chất lượng không khí tại Hóa Thượng - Đồng Hỷ
Tốt
Ở mức độ này, chất lượng không khí được coi là đạt yêu cầu và ô nhiễm không khí gây ra ít hoặc không có rủi ro. Danh mục này không có liên quan đến sức khỏe. Mọi người có thể tiếp tục các hoạt động ngoài trời của mình một cách bình thường
154.72
1.12
1.09
0.9
43.29
4.91
4.81
1.16
