Dự báo Thời tiết Hua Trai - Mường La
mây đen u ám
- Độ ẩm 94.3%
- Gió 0.76 m/s
- Điểm ngưng 20.7°
- UV 0
Dự báo thời tiết Hua Trai - Mường La 48 giờ tới
21° / 22.5°
94 %
mây đen u ám
21° / 22.7°
94 %
mây đen u ám
21.2° / 22.5°
95 %
mây đen u ám
22.6° / 23.7°
92 %
mây đen u ám
23.7° / 24.7°
86 %
mây đen u ám
26.9° / 26.1°
76 %
mây đen u ám
28.9° / 30°
70 %
mưa nhẹ
29.4° / 33.5°
65 %
mưa nhẹ
31.7° / 34.8°
58 %
mưa nhẹ
32.2° / 34°
51 %
mưa nhẹ
32.8° / 34°
49 %
mưa nhẹ
30.7° / 33.4°
60 %
mây đen u ám
28.2° / 30.8°
72 %
mây đen u ám
27.1° / 30.7°
75 %
mây đen u ám
25.9° / 26.6°
81 %
mây đen u ám
24.8° / 25.9°
83 %
mây đen u ám
24.7° / 24.2°
84 %
mưa nhẹ
23.6° / 24.2°
85 %
mưa nhẹ
24° / 23.2°
88 %
mây đen u ám
22.7° / 23.3°
90 %
mưa nhẹ
22.2° / 22.3°
92 %
mưa nhẹ
22° / 22.4°
95 %
mưa nhẹ
21.2° / 22.3°
96 %
mưa nhẹ
21.1° / 21.3°
97 %
mưa nhẹ
20.1° / 21.2°
98 %
mây đen u ám
20.1° / 21.2°
98 %
mưa nhẹ
20.8° / 21.2°
98 %
mây cụm
21.8° / 22.8°
95 %
mây cụm
23.7° / 24.7°
90 %
mưa nhẹ
25° / 26.6°
84 %
mưa vừa
28° / 29.7°
75 %
mưa nhẹ
29.3° / 31.1°
67 %
mưa nhẹ
29.3° / 33°
63 %
mưa nhẹ
30.5° / 33°
56 %
mưa nhẹ
31.5° / 33.9°
50 %
mây cụm
32.5° / 33°
46 %
mây cụm
30.5° / 32.2°
56 %
mưa nhẹ
27.4° / 29.6°
73 %
mưa nhẹ
24.6° / 25.9°
82 %
mây cụm
23.2° / 23.7°
90 %
mưa nhẹ
21.5° / 22.9°
95 %
mưa nhẹ
21.8° / 21°
97 %
mưa vừa
21.7° / 21.1°
96 %
mưa nhẹ
20.7° / 21.9°
98 %
mưa vừa
20.3° / 21.8°
99 %
mưa vừa
20.7° / 21.8°
99 %
mưa vừa
20.9° / 21.6°
99 %
mưa nhẹ
20.6° / 21.1°
99 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Hua Trai - Mường La những ngày tới
21.1° / 32.4°
3.7 mm
20.2° / 32.4°
12.2 mm
18.1° / 21°
24.3 mm
17.4° / 24.5°
0.4 mm
15.4° / 27.2°
0 mm
16.9° / 26.3°
0 mm
15.7° / 27.5°
0 mm
15.3° / 27.7°
0 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Hua Trai - Mường La những ngày tới
Chất lượng không khí tại Hua Trai - Mường La
Tốt
Ở mức độ này, chất lượng không khí được coi là đạt yêu cầu và ô nhiễm không khí gây ra ít hoặc không có rủi ro. Danh mục này không có liên quan đến sức khỏe. Mọi người có thể tiếp tục các hoạt động ngoài trời của mình một cách bình thường
118.13
1.51
0
0.54
5.13
2.76
2.59
0.21
