Dự báo Thời tiết Lạc Sơn - Đô Lương
mây đen u ám
- Độ ẩm 90.6%
- Gió 2.04 m/s
- Điểm ngưng 24.1°
- UV 0.45
Dự báo thời tiết Lạc Sơn - Đô Lương 48 giờ tới
26° / 26.4°
90 %
mây đen u ám
26.7° / 27.6°
89 %
mây đen u ám
26.6° / 26.6°
86 %
mây đen u ám
27° / 30.6°
81 %
mưa nhẹ
29° / 32.5°
76 %
mưa nhẹ
29.1° / 34.5°
75 %
mưa nhẹ
29.5° / 33.8°
75 %
mưa nhẹ
29.7° / 34.9°
76 %
mưa nhẹ
30° / 33.4°
76 %
mưa nhẹ
29.7° / 33.3°
76 %
mưa nhẹ
28.4° / 32.8°
82 %
mưa nhẹ
27.8° / 27.8°
85 %
mưa nhẹ
26.7° / 26.7°
87 %
mưa nhẹ
26.4° / 27.4°
88 %
mưa nhẹ
25.6° / 26.3°
89 %
mưa nhẹ
25.2° / 26.7°
90 %
mưa nhẹ
25.6° / 27°
91 %
mưa nhẹ
25.4° / 26.3°
91 %
mây đen u ám
25° / 25.7°
92 %
mây đen u ám
24.5° / 25.5°
92 %
mây cụm
24.9° / 25.9°
93 %
mây đen u ám
24.9° / 25.9°
94 %
mây đen u ám
24.6° / 25.8°
94 %
mây đen u ám
24° / 25.4°
95 %
mưa nhẹ
25.4° / 26.4°
92 %
mây đen u ám
26.8° / 26.3°
87 %
mưa nhẹ
27.4° / 30.3°
82 %
mưa nhẹ
28.3° / 32°
77 %
mưa nhẹ
29.7° / 33.4°
75 %
mưa nhẹ
29.3° / 33°
73 %
mưa nhẹ
29.3° / 34.4°
73 %
mưa nhẹ
29.6° / 35°
72 %
mưa nhẹ
30° / 34°
72 %
mưa nhẹ
29.5° / 33.7°
74 %
mưa nhẹ
28.5° / 32.5°
80 %
mưa nhẹ
26.9° / 26.9°
83 %
mưa nhẹ
26.2° / 26.8°
84 %
mây rải rác
26.8° / 27.4°
86 %
mây thưa
26.2° / 26.8°
87 %
mây thưa
25.2° / 26.3°
87 %
bầu trời quang đãng
25.1° / 26.1°
89 %
mưa nhẹ
25.5° / 27°
90 %
bầu trời quang đãng
24° / 26°
92 %
bầu trời quang đãng
24.8° / 26°
94 %
mây thưa
24.4° / 25.8°
94 %
mây thưa
24.6° / 25.1°
94 %
mây thưa
24° / 25.7°
95 %
mây thưa
24° / 25.1°
95 %
mây thưa
Dự báo thời tiết Lạc Sơn - Đô Lương những ngày tới
25.4° / 29.7°
7.2 mm
24.5° / 30°
5.7 mm
24.6° / 30.6°
5.9 mm
24° / 31.6°
1.5 mm
25.1° / 33°
4.8 mm
25.2° / 33°
1.8 mm
26.9° / 33.1°
0.7 mm
26.7° / 33.1°
12 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Lạc Sơn - Đô Lương những ngày tới
Chất lượng không khí tại Lạc Sơn - Đô Lương
Tốt
Ở mức độ này, chất lượng không khí được coi là đạt yêu cầu và ô nhiễm không khí gây ra ít hoặc không có rủi ro. Danh mục này không có liên quan đến sức khỏe. Mọi người có thể tiếp tục các hoạt động ngoài trời của mình một cách bình thường
206.41
0.5
0.91
1.55
40.34
5.45
6.32
0.48
