Dự báo Thời tiết Cao Sơn - Anh Sơn
mây đen u ám
- Độ ẩm 93%
- Gió 1.57 m/s
- Điểm ngưng 23.6°
- UV 0
Dự báo thời tiết Cao Sơn - Anh Sơn 48 giờ tới
24.1° / 25.8°
92 %
mây đen u ám
24.9° / 25.7°
93 %
mây đen u ám
25.8° / 26.7°
91 %
mây đen u ám
27° / 27.7°
87 %
mây đen u ám
27.9° / 30.7°
83 %
mưa nhẹ
30° / 33.3°
76 %
mưa nhẹ
29.9° / 33.3°
73 %
mưa nhẹ
30.9° / 34.3°
72 %
mưa nhẹ
29.7° / 34.6°
73 %
mưa nhẹ
29.2° / 34.8°
73 %
mưa nhẹ
29.9° / 34.6°
74 %
mưa nhẹ
29.7° / 33.2°
75 %
mưa nhẹ
28.4° / 32.6°
82 %
mưa nhẹ
26.2° / 26.1°
85 %
mưa nhẹ
26.6° / 26.5°
87 %
mưa nhẹ
26° / 27.5°
88 %
mưa nhẹ
26.5° / 26.3°
89 %
mưa nhẹ
25° / 26°
91 %
mưa nhẹ
25.2° / 26°
91 %
mây đen u ám
25.8° / 26.7°
92 %
mưa nhẹ
25.7° / 26.5°
92 %
mưa nhẹ
25.6° / 25.6°
93 %
mây đen u ám
24.7° / 25°
93 %
mây đen u ám
24.2° / 25.9°
93 %
mây đen u ám
24.7° / 25°
93 %
mây đen u ám
24° / 26°
94 %
mây đen u ám
25.3° / 26.2°
91 %
mưa nhẹ
26.4° / 26.4°
86 %
mưa nhẹ
28.1° / 31.9°
79 %
mưa nhẹ
28.5° / 32.2°
77 %
mưa vừa
29.8° / 34.6°
75 %
mưa vừa
29.2° / 34.5°
74 %
mưa nhẹ
29.8° / 34.1°
74 %
mưa nhẹ
29.2° / 34°
75 %
mưa nhẹ
29.8° / 33.1°
74 %
mưa nhẹ
29° / 32.1°
77 %
mưa nhẹ
28.6° / 32°
81 %
mưa nhẹ
26.1° / 26.9°
84 %
mưa nhẹ
26.7° / 26.7°
85 %
mây rải rác
26.5° / 27.3°
86 %
bầu trời quang đãng
26.7° / 27.2°
87 %
bầu trời quang đãng
25.9° / 26.4°
88 %
mây thưa
25.2° / 26.2°
90 %
mây thưa
25.7° / 26.2°
91 %
mây thưa
24.8° / 26°
93 %
mây thưa
24.2° / 25.2°
94 %
mây thưa
24.3° / 25.4°
94 %
mây thưa
24.1° / 25.1°
94 %
mây thưa
Dự báo thời tiết Cao Sơn - Anh Sơn những ngày tới
24° / 30.8°
5.7 mm
24.5° / 29.2°
8.6 mm
24.6° / 30.5°
5.4 mm
25° / 31.5°
1.3 mm
25.3° / 33.3°
4.8 mm
25.2° / 33°
2 mm
26.3° / 33.6°
0.5 mm
26.6° / 33.2°
11.5 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Cao Sơn - Anh Sơn những ngày tới
Chất lượng không khí tại Cao Sơn - Anh Sơn
Tốt
Ở mức độ này, chất lượng không khí được coi là đạt yêu cầu và ô nhiễm không khí gây ra ít hoặc không có rủi ro. Danh mục này không có liên quan đến sức khỏe. Mọi người có thể tiếp tục các hoạt động ngoài trời của mình một cách bình thường
195.73
1.07
0
1.75
36.88
4.97
5.62
0.66
