Dự báo Thời tiết Tân Châu - Di Linh
mưa nhẹ
- Độ ẩm 99.6%
- Gió 0.72 m/s
- Điểm ngưng 20.5°
- UV 0
Dự báo thời tiết Tân Châu - Di Linh 48 giờ tới
21.7° / 21.4°
99 %
mưa nhẹ
21.4° / 21.7°
99 %
mưa nhẹ
21.8° / 21°
99 %
mây đen u ám
21° / 21.2°
99 %
mưa nhẹ
20.4° / 21.9°
100 %
mưa vừa
20.9° / 21.6°
100 %
mưa cường độ nặng
21.3° / 21.3°
100 %
mưa cường độ nặng
20.9° / 22°
100 %
mưa nhẹ
20.8° / 21.6°
99 %
mưa vừa
20.2° / 21.5°
99 %
mưa nhẹ
20.3° / 22°
99 %
mưa nhẹ
20.9° / 21.6°
99 %
mưa nhẹ
21.7° / 21.9°
99 %
mưa nhẹ
21° / 22.5°
99 %
mưa nhẹ
21.4° / 22.4°
99 %
mưa nhẹ
21.5° / 22.6°
99 %
mưa nhẹ
21.8° / 22.5°
99 %
mưa nhẹ
22° / 21°
99 %
mây đen u ám
21.1° / 21.6°
100 %
mưa nhẹ
21.6° / 21.2°
99 %
mưa nhẹ
20.5° / 21.5°
100 %
mưa nhẹ
20.3° / 21.6°
100 %
mưa vừa
20° / 22°
100 %
mưa vừa
20.8° / 21.4°
99 %
mưa nhẹ
20.4° / 21.7°
100 %
mưa nhẹ
20.3° / 22°
100 %
mưa nhẹ
20.9° / 21.1°
100 %
mưa nhẹ
20.2° / 21.9°
100 %
mưa nhẹ
20.5° / 21.2°
100 %
mưa nhẹ
20° / 21.5°
99 %
mưa nhẹ
20.4° / 20.9°
99 %
mưa nhẹ
20.1° / 20.5°
99 %
mưa nhẹ
20.2° / 20.3°
99 %
mưa nhẹ
20.8° / 20.1°
98 %
mưa nhẹ
20.8° / 21.5°
98 %
mưa nhẹ
22.3° / 22.2°
94 %
mây đen u ám
23.5° / 24°
88 %
mây đen u ám
25.9° / 26.2°
73 %
mây đen u ám
26.9° / 26.2°
69 %
mưa nhẹ
26.4° / 26.9°
75 %
mưa nhẹ
25.7° / 25.6°
87 %
mưa vừa
24.5° / 24.8°
94 %
mưa vừa
23.7° / 24.3°
95 %
mưa vừa
22.6° / 23.4°
97 %
mưa vừa
23° / 24°
99 %
mưa nhẹ
21° / 22.8°
100 %
mưa nhẹ
22° / 21.9°
100 %
mây đen u ám
21.3° / 21.2°
99 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Tân Châu - Di Linh những ngày tới
20.6° / 23.2°
17.4 mm
20.7° / 21.3°
32 mm
20.5° / 26.9°
13 mm
19.7° / 28.2°
23.8 mm
20.2° / 29.9°
18.7 mm
19.8° / 28.5°
12 mm
19.3° / 21.1°
31.1 mm
19.9° / 28.3°
7.1 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Tân Châu - Di Linh những ngày tới
Chất lượng không khí tại Tân Châu - Di Linh
Tốt
Ở mức độ này, chất lượng không khí được coi là đạt yêu cầu và ô nhiễm không khí gây ra ít hoặc không có rủi ro. Danh mục này không có liên quan đến sức khỏe. Mọi người có thể tiếp tục các hoạt động ngoài trời của mình một cách bình thường
168.78
1.1
0
1.17
46.99
3.24
4.27
1.06
