Dự báo Thời tiết Hố Mít - Tân Uyên
mây rải rác
- Độ ẩm 45%
- Gió 1.34 m/s
- Điểm ngưng 21.3°
- UV 5.88
Dự báo thời tiết Hố Mít - Tân Uyên 48 giờ tới
35.8° / 39.3°
45 %
mây rải rác
36° / 39.5°
46 %
mây rải rác
34.1° / 39.4°
51 %
mây rải rác
33.1° / 39.4°
62 %
mây rải rác
29.1° / 34.4°
73 %
mây rải rác
28° / 30.3°
81 %
mây cụm
26.3° / 26.5°
83 %
mây rải rác
26.4° / 26.9°
83 %
mưa nhẹ
27.3° / 27.8°
79 %
mây cụm
26.4° / 26.6°
80 %
mây cụm
25.4° / 27°
86 %
mưa nhẹ
25° / 25.8°
89 %
mưa nhẹ
24.9° / 25.9°
90 %
mưa nhẹ
24.5° / 25°
90 %
mây cụm
24.4° / 25°
89 %
mây cụm
25.2° / 25.8°
87 %
mây cụm
24° / 25.7°
90 %
mây cụm
25.8° / 26.5°
89 %
mây cụm
27.9° / 31.3°
81 %
bầu trời quang đãng
29.7° / 34.6°
74 %
mưa nhẹ
32.8° / 37.8°
64 %
mây cụm
32.8° / 38.1°
61 %
mưa nhẹ
33° / 39.1°
60 %
mưa nhẹ
34° / 38.4°
53 %
mưa nhẹ
36° / 38.9°
46 %
mây thưa
34.2° / 38.1°
50 %
mây rải rác
34.6° / 38.2°
51 %
mây rải rác
33° / 39°
68 %
mây thưa
28.9° / 32.4°
76 %
mây rải rác
28.8° / 31.1°
76 %
mây rải rác
27.1° / 29.3°
79 %
mây cụm
26° / 26°
82 %
mưa nhẹ
25.3° / 26.3°
90 %
mưa nhẹ
25.4° / 26.5°
92 %
mưa nhẹ
24.4° / 26.3°
96 %
mưa nhẹ
24.6° / 25.9°
96 %
mưa nhẹ
24.8° / 25.1°
96 %
mưa nhẹ
25° / 25.6°
96 %
mưa nhẹ
23.7° / 24.7°
97 %
mây rải rác
23.6° / 24.3°
97 %
mưa nhẹ
23.7° / 24.4°
97 %
mưa nhẹ
25.2° / 26.3°
96 %
mây rải rác
26.4° / 26.4°
93 %
mưa nhẹ
28.6° / 32°
86 %
mưa nhẹ
30° / 36.1°
78 %
mưa nhẹ
31.2° / 37.1°
66 %
mưa nhẹ
33.9° / 38°
57 %
bầu trời quang đãng
33.7° / 38.6°
54 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Hố Mít - Tân Uyên những ngày tới
23.7° / 35.8°
0.4 mm
24.4° / 35.3°
2.6 mm
23.9° / 33.2°
4 mm
24.9° / 34.6°
5.8 mm
24.5° / 30.8°
19.3 mm
23.1° / 28.4°
13 mm
24.6° / 26.6°
9.1 mm
24.2° / 26.9°
9.3 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Hố Mít - Tân Uyên những ngày tới
Chất lượng không khí tại Hố Mít - Tân Uyên
Tốt
Ở mức độ này, chất lượng không khí được coi là đạt yêu cầu và ô nhiễm không khí gây ra ít hoặc không có rủi ro. Danh mục này không có liên quan đến sức khỏe. Mọi người có thể tiếp tục các hoạt động ngoài trời của mình một cách bình thường
157.97
0.63
0.52
0.19
48.63
5.13
5.6
0.44
