Dự báo Thời tiết Ya Tăng - Sa Thầy
mưa nhẹ
- Độ ẩm 98.8%
- Gió 0.36 m/s
- Điểm ngưng 20.6°
- UV 0
Dự báo thời tiết Ya Tăng - Sa Thầy 48 giờ tới
20.6° / 21.7°
98 %
mưa nhẹ
20.1° / 21.2°
98 %
mưa nhẹ
20.6° / 21.1°
99 %
mưa vừa
20° / 21.3°
99 %
mưa nhẹ
21.6° / 21.3°
99 %
mưa nhẹ
21.8° / 22.9°
98 %
mây đen u ám
22° / 23.4°
97 %
mây đen u ám
24.9° / 24.8°
92 %
mây đen u ám
26° / 26.1°
80 %
mây đen u ám
25.3° / 26.2°
78 %
mây đen u ám
28.5° / 31°
66 %
mây đen u ám
29.2° / 31.7°
62 %
mây đen u ám
29.4° / 32.1°
60 %
mây rải rác
30.4° / 32°
61 %
mây rải rác
29.6° / 32.4°
64 %
mây rải rác
27.8° / 29.3°
77 %
mưa nhẹ
24.1° / 25.5°
83 %
mưa nhẹ
23.7° / 24.3°
89 %
mây rải rác
22.2° / 23.3°
91 %
mây cụm
23° / 23.2°
93 %
mây cụm
21.6° / 22.5°
95 %
mưa nhẹ
21.7° / 22.9°
97 %
mưa nhẹ
21.4° / 22.2°
97 %
mây cụm
21.2° / 21.2°
98 %
mây cụm
21.8° / 21.4°
98 %
mây cụm
20.1° / 21.3°
98 %
mây cụm
20.6° / 21°
98 %
mây đen u ám
20.5° / 21.8°
98 %
mây đen u ám
21° / 21.2°
98 %
mây đen u ám
22.8° / 23.1°
94 %
mây đen u ám
24.2° / 25°
85 %
mây rải rác
27° / 29.6°
75 %
mây cụm
28.5° / 31.3°
67 %
mây cụm
30° / 32.3°
62 %
mây cụm
30.1° / 33.9°
58 %
mây đen u ám
31.4° / 34.4°
56 %
mây đen u ám
32° / 34.4°
52 %
mưa nhẹ
33° / 34.7°
51 %
mưa nhẹ
30.2° / 33°
62 %
mưa nhẹ
26° / 27.3°
85 %
mưa nhẹ
24.5° / 24.5°
88 %
mây đen u ám
23.3° / 24.3°
92 %
mây cụm
22.1° / 23.8°
95 %
mây rải rác
23° / 23.4°
96 %
mây cụm
22° / 23.6°
96 %
mây cụm
22.3° / 23°
97 %
mưa nhẹ
21.7° / 22.4°
97 %
mưa nhẹ
21.6° / 22.8°
97 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Ya Tăng - Sa Thầy những ngày tới
20.6° / 30.1°
4.3 mm
20.4° / 32.8°
2 mm
20.9° / 32.1°
17.5 mm
20.9° / 31°
5 mm
20.2° / 31°
6.2 mm
20.1° / 30.8°
7.4 mm
20.7° / 29.5°
7 mm
20.4° / 30.4°
6.4 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Ya Tăng - Sa Thầy những ngày tới
Chất lượng không khí tại Ya Tăng - Sa Thầy
Tốt
Ở mức độ này, chất lượng không khí được coi là đạt yêu cầu và ô nhiễm không khí gây ra ít hoặc không có rủi ro. Danh mục này không có liên quan đến sức khỏe. Mọi người có thể tiếp tục các hoạt động ngoài trời của mình một cách bình thường
219.95
1.07
0
0.96
22.82
6.7
6.25
0.86
