Dự báo Thời tiết Hà Mòn - Đắk Hà
mây rải rác
- Độ ẩm 83.1%
- Gió 0.54 m/s
- Điểm ngưng 21.3°
- UV 2.55
Dự báo thời tiết Hà Mòn - Đắk Hà 48 giờ tới
24.7° / 24.3°
85 %
mây rải rác
25° / 25.1°
83 %
mây rải rác
25.4° / 25.6°
80 %
mây rải rác
26.9° / 26.1°
75 %
mây rải rác
28.2° / 31°
68 %
mây rải rác
29.8° / 32°
61 %
mây rải rác
31.1° / 34°
53 %
mây rải rác
32.2° / 34°
48 %
mây cụm
32.1° / 33.5°
46 %
mây cụm
31° / 33.4°
57 %
mây cụm
27.9° / 30°
72 %
mây cụm
26.7° / 26.3°
75 %
mây cụm
25.3° / 25.7°
80 %
mây đen u ám
24.2° / 24.2°
85 %
mây đen u ám
23.8° / 24°
87 %
mây đen u ám
23.2° / 23°
89 %
mây đen u ám
22.3° / 23.7°
91 %
mây đen u ám
22.9° / 23.5°
92 %
mây đen u ám
22.9° / 23.8°
92 %
mây đen u ám
22.2° / 23.9°
93 %
mây cụm
22.7° / 22.2°
95 %
mây cụm
21.1° / 22.2°
95 %
mây cụm
21.5° / 22.2°
96 %
mây cụm
21.6° / 22.7°
96 %
mây cụm
23.2° / 24.4°
88 %
mây cụm
25.6° / 26.8°
79 %
mây rải rác
27.4° / 30.4°
73 %
mây rải rác
27.1° / 30.4°
77 %
mưa nhẹ
28.7° / 31°
76 %
mưa nhẹ
28.9° / 31.5°
76 %
mưa nhẹ
30.8° / 33.4°
65 %
mưa nhẹ
30.7° / 34°
60 %
mưa nhẹ
28.7° / 33.1°
79 %
mưa nhẹ
28° / 31.5°
83 %
mưa nhẹ
26.9° / 26.1°
88 %
mưa nhẹ
24.4° / 25°
92 %
mưa nhẹ
23° / 23.5°
95 %
mưa vừa
22.7° / 24°
96 %
mưa nhẹ
22.8° / 23.6°
97 %
mưa nhẹ
21.2° / 22°
98 %
mưa vừa
21.2° / 22.9°
98 %
mưa vừa
21.4° / 21.8°
99 %
mưa vừa
21.1° / 21°
99 %
mây đen u ám
22° / 21.8°
98 %
mưa nhẹ
21.7° / 21.8°
98 %
mây đen u ám
20.8° / 21.6°
98 %
mây đen u ám
20.4° / 21.4°
98 %
mây đen u ám
20.1° / 21.1°
98 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Hà Mòn - Đắk Hà những ngày tới
20.3° / 32.7°
0 mm
21.8° / 30.3°
13.4 mm
20.3° / 30.5°
6.6 mm
20.5° / 31.9°
0.4 mm
19° / 28.1°
21.2 mm
20.6° / 27.8°
9 mm
20° / 23.4°
0.5 mm
20.1° / 22.7°
5.8 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Hà Mòn - Đắk Hà những ngày tới
Chất lượng không khí tại Hà Mòn - Đắk Hà
Tốt
Ở mức độ này, chất lượng không khí được coi là đạt yêu cầu và ô nhiễm không khí gây ra ít hoặc không có rủi ro. Danh mục này không có liên quan đến sức khỏe. Mọi người có thể tiếp tục các hoạt động ngoài trời của mình một cách bình thường
195.67
0.71
0.65
1.48
7.79
5.97
5.93
1.07
