Dự báo Thời tiết Đắk Glei - Kon Tum
mây rải rác
- Độ ẩm 96.8%
- Gió 0.79 m/s
- Điểm ngưng 20.6°
- UV 0
Dự báo thời tiết Đắk Glei - Kon Tum 48 giờ tới
21.4° / 22.5°
96 %
mây rải rác
21.1° / 22.8°
96 %
mây rải rác
22° / 22.4°
96 %
mây cụm
22° / 21.8°
97 %
mây cụm
20.8° / 21.3°
97 %
mây cụm
20.6° / 20.2°
97 %
mây cụm
19.1° / 20°
97 %
mây cụm
19.7° / 21°
96 %
mây rải rác
21° / 22.2°
89 %
mây cụm
24° / 24.3°
75 %
mây cụm
27.7° / 28.4°
63 %
mây cụm
29.6° / 31.6°
55 %
mây cụm
31.2° / 32.2°
49 %
mây rải rác
32.2° / 33.7°
45 %
mây rải rác
32.2° / 35°
44 %
mây rải rác
32.2° / 33.4°
44 %
mây đen u ám
32.4° / 33.1°
47 %
mây đen u ám
30.7° / 31.3°
57 %
mây đen u ám
27.8° / 27.8°
70 %
mây đen u ám
23.4° / 25°
86 %
mưa nhẹ
22.4° / 23°
93 %
mưa nhẹ
21.5° / 22.5°
96 %
mây thưa
21.8° / 22.9°
96 %
mây thưa
21.3° / 21.8°
97 %
mây thưa
21° / 21.2°
98 %
mây thưa
20.9° / 21.9°
98 %
mây thưa
20.5° / 20.7°
98 %
mây rải rác
19.2° / 20.8°
97 %
mây rải rác
19.9° / 19.1°
97 %
mây rải rác
20° / 19.1°
97 %
mây thưa
19° / 19.9°
97 %
mây thưa
18.1° / 18.5°
96 %
mây thưa
20.3° / 22°
91 %
mây thưa
23.5° / 23.5°
79 %
mây cụm
26.2° / 26.8°
67 %
mây cụm
29.3° / 30°
56 %
mây rải rác
30.7° / 31.1°
48 %
mây rải rác
32.1° / 32.7°
42 %
mây rải rác
32.8° / 32.3°
39 %
mây cụm
32.7° / 33°
37 %
mây cụm
31.8° / 32.8°
44 %
mây cụm
29.3° / 30.7°
53 %
mây đen u ám
25.4° / 26.4°
65 %
mây đen u ám
23° / 24°
76 %
mây cụm
21.6° / 22.7°
85 %
mây cụm
20.8° / 21.8°
91 %
mây thưa
20.2° / 20.3°
94 %
mây thưa
19.6° / 20.9°
96 %
mây thưa
Dự báo thời tiết Đắk Glei - Kon Tum những ngày tới
20.6° / 32.6°
2 mm
19.8° / 32.4°
0.6 mm
19° / 32.5°
0 mm
18.8° / 32.1°
1.1 mm
18.3° / 29.5°
0 mm
19° / 27.4°
1.4 mm
22° / 24.5°
2.2 mm
22.9° / 25.2°
3.6 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Đắk Glei - Kon Tum những ngày tới
Chất lượng không khí tại Đắk Glei - Kon Tum
Tốt
Ở mức độ này, chất lượng không khí được coi là đạt yêu cầu và ô nhiễm không khí gây ra ít hoặc không có rủi ro. Danh mục này không có liên quan đến sức khỏe. Mọi người có thể tiếp tục các hoạt động ngoài trời của mình một cách bình thường
154.67
0.97
0
2.95
15.45
2.75
4.06
0.27
