Dự báo Thời tiết Bao La - Mai Châu
mây thưa
- Độ ẩm 97.4%
- Gió 1.11 m/s
- Điểm ngưng 24.9°
- UV 0
Dự báo thời tiết Bao La - Mai Châu 48 giờ tới
24.5° / 26°
97 %
mây thưa
24° / 25.4°
96 %
mây thưa
24.8° / 25.4°
96 %
mây thưa
23.8° / 25°
96 %
mây thưa
23.8° / 24.6°
97 %
mây thưa
24° / 25°
97 %
mây thưa
24° / 24°
96 %
mây thưa
23.2° / 24.7°
96 %
mây thưa
24.9° / 25.7°
93 %
mây thưa
26.4° / 27.6°
86 %
mây thưa
28.7° / 31.2°
77 %
mây thưa
30° / 34°
72 %
mưa nhẹ
29° / 34°
80 %
mưa vừa
29.4° / 35°
80 %
mưa vừa
30° / 35°
78 %
mưa vừa
29.1° / 34°
79 %
mưa vừa
28.5° / 33.6°
80 %
mưa vừa
28.7° / 33.1°
81 %
mưa nhẹ
27.2° / 30.8°
89 %
mưa vừa
25.9° / 26.9°
92 %
mưa vừa
25.6° / 26.6°
94 %
mưa nhẹ
24.1° / 26°
95 %
mây cụm
24.8° / 25.2°
96 %
mây cụm
24° / 25°
96 %
mây cụm
25° / 25.4°
96 %
mây rải rác
25° / 26°
97 %
mây rải rác
23.6° / 24.9°
97 %
mây rải rác
23.5° / 24.7°
97 %
mây thưa
23.2° / 24.2°
97 %
mây thưa
23.1° / 25°
97 %
mây thưa
23° / 24.6°
98 %
mây thưa
23.9° / 24.5°
98 %
mây thưa
24.9° / 25.1°
95 %
mây thưa
25.4° / 26.7°
91 %
mây rải rác
27.3° / 31°
82 %
mây rải rác
29.3° / 33.1°
71 %
mây rải rác
30.3° / 34.7°
66 %
mưa nhẹ
30.5° / 34.1°
65 %
mưa nhẹ
30.2° / 34.7°
67 %
mây cụm
30.7° / 34.8°
67 %
mây đen u ám
31.9° / 35.1°
64 %
mây cụm
30° / 35.7°
67 %
mây cụm
28.3° / 32.1°
83 %
mưa nhẹ
26.1° / 27.5°
87 %
mưa nhẹ
25.6° / 26°
91 %
mây rải rác
25.6° / 26.6°
93 %
mây thưa
24.8° / 25.7°
95 %
mây thưa
24.5° / 25.9°
95 %
mây thưa
Dự báo thời tiết Bao La - Mai Châu những ngày tới
25° / 30.6°
10.9 mm
23.7° / 29.4°
12 mm
23.9° / 31.2°
1.8 mm
23.6° / 32.8°
3.3 mm
23.4° / 31.9°
4.5 mm
24° / 30.1°
10.1 mm
24.2° / 29.4°
19.1 mm
24° / 29.5°
24.5 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Bao La - Mai Châu những ngày tới
Chất lượng không khí tại Bao La - Mai Châu
Trung bình
Danh mục này có thể không ảnh hưởng đến sức khỏe chung của công chúng. Những người khỏe mạnh có thể bị kích ứng nhẹ, và những người nhạy cảm sẽ bị ảnh hưởng nhẹ ở mức độ lớn hơn. Tuy nhiên, trẻ em, người lớn tuổi và những người bị bệnh phổi có nguy cơ cao hơn khi tiếp xúc với ozone
292.01
4.5
0
2.9
29.58
26.93
30.07
2.13
