Dự báo Thời tiết Cao Dương - Lương Sơn
mây rải rác
- Độ ẩm 98%
- Gió 0.46 m/s
- Điểm ngưng 24.8°
- UV 0
Dự báo thời tiết Cao Dương - Lương Sơn 48 giờ tới
25.2° / 26.8°
98 %
mây rải rác
25.2° / 26.6°
97 %
mây rải rác
27° / 27°
93 %
mây rải rác
27.3° / 32.6°
86 %
mây rải rác
28.5° / 33.1°
78 %
mây cụm
31.5° / 38.4°
71 %
mây cụm
31.2° / 37.8°
70 %
mây cụm
31.7° / 37.9°
67 %
mây cụm
32° / 38.4°
69 %
mưa nhẹ
32° / 39.2°
69 %
mưa nhẹ
31.1° / 38.4°
70 %
mưa nhẹ
30° / 37°
79 %
mây rải rác
29° / 36.1°
85 %
mây rải rác
28.8° / 32.6°
89 %
mây thưa
27° / 31.9°
93 %
mưa nhẹ
27.4° / 27.8°
94 %
mưa nhẹ
26.2° / 26.1°
95 %
mưa nhẹ
26.6° / 27°
95 %
mây rải rác
26.4° / 26.9°
95 %
mưa nhẹ
25.3° / 27.4°
96 %
mưa nhẹ
25.9° / 26°
96 %
mây thưa
25.7° / 26.4°
96 %
mây thưa
25.1° / 26.2°
97 %
mây thưa
25.9° / 27°
98 %
mây rải rác
25.5° / 26°
99 %
mây rải rác
26.9° / 26.7°
95 %
mây rải rác
27.5° / 31.6°
90 %
mây cụm
28.5° / 34.4°
84 %
mây cụm
29.2° / 33.5°
79 %
mây đen u ám
31° / 37.7°
72 %
mây đen u ám
32.3° / 39°
67 %
mây cụm
32.5° / 40°
64 %
mây cụm
33° / 40.6°
66 %
mưa nhẹ
33.2° / 40.6°
75 %
mưa nhẹ
32.6° / 39.7°
78 %
mưa vừa
31.4° / 38.7°
84 %
mưa nhẹ
30° / 37.2°
87 %
mưa nhẹ
29° / 35°
89 %
mưa nhẹ
27.3° / 27.1°
91 %
mây rải rác
26.6° / 26°
92 %
mây rải rác
26.6° / 27.7°
93 %
mây rải rác
26.3° / 27.6°
94 %
mây thưa
25.1° / 26.1°
94 %
mây rải rác
25.3° / 26.8°
95 %
mây rải rác
25° / 26.5°
96 %
mây cụm
25° / 25.3°
97 %
mưa nhẹ
24° / 26.5°
98 %
mây cụm
24.2° / 25.3°
98 %
mây cụm
Dự báo thời tiết Cao Dương - Lương Sơn những ngày tới
25.1° / 32.2°
1.2 mm
25.1° / 33.8°
6 mm
24.8° / 31.6°
13 mm
26° / 28.2°
4.3 mm
25.6° / 31°
16.2 mm
23.7° / 24.5°
53.3 mm
21.8° / 23.9°
1.4 mm
22.9° / 27.8°
0.5 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Cao Dương - Lương Sơn những ngày tới
Chất lượng không khí tại Cao Dương - Lương Sơn
Tốt
Ở mức độ này, chất lượng không khí được coi là đạt yêu cầu và ô nhiễm không khí gây ra ít hoặc không có rủi ro. Danh mục này không có liên quan đến sức khỏe. Mọi người có thể tiếp tục các hoạt động ngoài trời của mình một cách bình thường
181.88
0.94
1.03
0.86
5.39
5.93
6.83
1.13
