Dự báo Thời tiết Phường Máy Tơ - Ngô Quyền
mây cụm
- Độ ẩm 89.7%
- Gió 3.6 m/s
- Điểm ngưng 27.4°
- UV 0
Dự báo thời tiết Phường Máy Tơ - Ngô Quyền 48 giờ tới
29.4° / 36.3°
89 %
mây cụm
29.2° / 36.6°
88 %
mây cụm
30.7° / 37.1°
85 %
mây cụm
31.5° / 38.4°
79 %
mây cụm
32.5° / 39.1°
73 %
mây cụm
33.8° / 40.5°
63 %
mây cụm
33.6° / 40.9°
62 %
mây cụm
33° / 40.7°
61 %
mây cụm
34° / 40.7°
62 %
mây đen u ám
33° / 38.8°
65 %
mây đen u ám
32.9° / 39.8°
70 %
mây đen u ám
30.4° / 37.7°
77 %
mây đen u ám
30.5° / 37°
82 %
mây cụm
30° / 36.3°
85 %
mây cụm
29.2° / 37°
86 %
mây cụm
29.1° / 36°
86 %
mây cụm
29.5° / 36.2°
87 %
mây cụm
29.5° / 36.8°
87 %
mây cụm
29.7° / 36.2°
88 %
mây cụm
28° / 33.1°
89 %
mây cụm
28.4° / 33.5°
89 %
mây thưa
29° / 36.4°
90 %
mây thưa
29.5° / 37°
92 %
mây thưa
29° / 36°
92 %
mây thưa
30° / 36.8°
92 %
mây thưa
30.1° / 37.5°
88 %
mưa nhẹ
31.3° / 38.4°
78 %
mưa nhẹ
33.9° / 40.4°
72 %
mưa nhẹ
33.3° / 40.4°
68 %
mây thưa
33.5° / 40.3°
66 %
mây thưa
33.2° / 40.3°
65 %
mây thưa
34° / 40°
65 %
mây thưa
33.2° / 40.5°
65 %
mây thưa
33° / 39.6°
68 %
mây thưa
32.3° / 39°
72 %
mây thưa
30.3° / 37.1°
80 %
mây thưa
29° / 32.4°
86 %
mây thưa
27.4° / 32.8°
88 %
mây thưa
27° / 33°
89 %
mây thưa
27.5° / 31.9°
90 %
mây thưa
27.7° / 31.3°
91 %
mây thưa
27.5° / 30.1°
91 %
mây thưa
27° / 31°
91 %
mây thưa
28° / 27.7°
91 %
bầu trời quang đãng
27.3° / 27.7°
90 %
mây rải rác
26.5° / 26.7°
90 %
mây cụm
27° / 26.1°
90 %
mây cụm
26.6° / 26.7°
90 %
mây cụm
Dự báo thời tiết Phường Máy Tơ - Ngô Quyền những ngày tới
28.9° / 34°
0 mm
28° / 33.6°
1.2 mm
26.3° / 32.6°
0.6 mm
26.4° / 32.1°
1 mm
26.2° / 31.3°
1 mm
25.3° / 31.1°
11.6 mm
22.6° / 30.9°
2.6 mm
24° / 31.9°
0 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Máy Tơ - Ngô Quyền những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Máy Tơ - Ngô Quyền
Tốt
Ở mức độ này, chất lượng không khí được coi là đạt yêu cầu và ô nhiễm không khí gây ra ít hoặc không có rủi ro. Danh mục này không có liên quan đến sức khỏe. Mọi người có thể tiếp tục các hoạt động ngoài trời của mình một cách bình thường
247.43
3.57
0.01
5.53
21.54
4.22
7.04
2.35
