Dự báo Thời tiết Kỳ Đồng - Kỳ Anh
mây đen u ám
- Độ ẩm 85%
- Gió 1.55 m/s
- Điểm ngưng 25.4°
- UV 0
Dự báo thời tiết Kỳ Đồng - Kỳ Anh 48 giờ tới
28.4° / 32.4°
84 %
mây đen u ám
28.2° / 32.3°
85 %
mây đen u ám
29° / 32.8°
86 %
mây đen u ám
28.1° / 32°
86 %
mây đen u ám
27.2° / 31°
87 %
mây đen u ám
27.3° / 30°
88 %
mây đen u ám
26.6° / 26.6°
89 %
mây cụm
26.1° / 26.2°
90 %
mây cụm
26.1° / 27.4°
91 %
mây rải rác
26.5° / 27.4°
92 %
mây rải rác
26° / 26.7°
92 %
mây rải rác
25° / 28°
93 %
mây rải rác
25.1° / 27.1°
93 %
mây rải rác
27.4° / 30.7°
87 %
mây rải rác
30° / 35°
81 %
mây đen u ám
30.2° / 36°
74 %
mây đen u ám
31.2° / 38.4°
69 %
mây cụm
32.7° / 39.8°
66 %
mây cụm
32.1° / 40°
67 %
mây đen u ám
32° / 39.4°
69 %
mây đen u ám
31.5° / 38.5°
73 %
mây đen u ám
31.6° / 38.5°
74 %
mây cụm
30.9° / 37.5°
75 %
mây cụm
29.5° / 35.7°
80 %
mây rải rác
28.7° / 33°
85 %
mây cụm
27.9° / 31.7°
86 %
mây cụm
27.9° / 30.5°
87 %
mây đen u ám
28° / 30.3°
88 %
mây đen u ám
26.9° / 26.8°
89 %
mây đen u ám
26.2° / 27°
90 %
mây đen u ám
26.7° / 27.1°
91 %
mây cụm
26.4° / 26.1°
91 %
mây cụm
25° / 27°
91 %
mây cụm
25.1° / 26.9°
91 %
mây cụm
25.6° / 26.7°
92 %
mây cụm
25.1° / 27°
92 %
mây cụm
26° / 26.5°
92 %
mây cụm
26.4° / 26.5°
87 %
mây cụm
28.7° / 32.8°
80 %
mây cụm
30.2° / 35.5°
73 %
mây cụm
32° / 38.4°
67 %
mây cụm
32.2° / 39.8°
64 %
mây cụm
32.2° / 40°
65 %
mây cụm
32.5° / 39.1°
67 %
mây rải rác
32.8° / 39.6°
71 %
mây thưa
31.5° / 38.8°
74 %
mưa nhẹ
30.2° / 37.3°
77 %
mưa nhẹ
29.2° / 37°
83 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Kỳ Đồng - Kỳ Anh những ngày tới
26° / 33.8°
0 mm
25.7° / 32.1°
0 mm
25.4° / 32.7°
3 mm
25.7° / 32°
3.3 mm
23.1° / 27°
36.1 mm
22° / 27.9°
1.5 mm
21° / 27°
0.9 mm
22° / 29°
4 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Kỳ Đồng - Kỳ Anh những ngày tới
Chất lượng không khí tại Kỳ Đồng - Kỳ Anh
Tốt
Ở mức độ này, chất lượng không khí được coi là đạt yêu cầu và ô nhiễm không khí gây ra ít hoặc không có rủi ro. Danh mục này không có liên quan đến sức khỏe. Mọi người có thể tiếp tục các hoạt động ngoài trời của mình một cách bình thường
311.33
1.79
1.02
5.13
18.26
5.34
6.06
0.79
