Dự báo Thời tiết Yên Hà - Quang Bình
mây rải rác
- Độ ẩm 99.4%
- Gió 0.43 m/s
- Điểm ngưng 24.9°
- UV 0
Dự báo thời tiết Yên Hà - Quang Bình 48 giờ tới
24.2° / 25.5°
99 %
mây rải rác
24.1° / 25.1°
98 %
mây rải rác
25.7° / 26.3°
97 %
mây rải rác
25.9° / 26°
94 %
mây rải rác
27.8° / 30.6°
87 %
mây cụm
30.7° / 36.9°
77 %
mưa nhẹ
31° / 38.3°
72 %
mưa nhẹ
33° / 39.1°
70 %
mưa nhẹ
31.5° / 38.2°
77 %
mưa nhẹ
32° / 39.1°
71 %
mưa nhẹ
32.4° / 40°
67 %
mưa nhẹ
33° / 40.8°
63 %
mưa nhẹ
32.7° / 39.7°
63 %
mưa nhẹ
30.7° / 37.1°
77 %
mưa nhẹ
28.3° / 32.7°
87 %
mây cụm
27.8° / 30.6°
91 %
mây cụm
26.3° / 26.3°
93 %
mây cụm
26.5° / 26.5°
93 %
mây đen u ám
26.7° / 26.2°
93 %
mây đen u ám
26.3° / 27.3°
95 %
mây đen u ám
26.5° / 27.9°
96 %
mây đen u ám
26° / 27.1°
96 %
mây đen u ám
26° / 27.8°
94 %
mây đen u ám
26.6° / 27.6°
93 %
mây đen u ám
26.7° / 27.3°
94 %
mây đen u ám
26.5° / 27.3°
93 %
mây đen u ám
26.5° / 27.4°
93 %
mây đen u ám
27.4° / 27.5°
92 %
mưa nhẹ
28.9° / 33.5°
89 %
mưa nhẹ
29.2° / 35.2°
88 %
mưa nhẹ
29° / 36.4°
86 %
mưa vừa
30° / 37.4°
85 %
mưa vừa
30.1° / 37°
84 %
mưa vừa
29.6° / 37°
85 %
mưa vừa
29.9° / 36°
89 %
mưa nhẹ
29.1° / 36.3°
87 %
mưa nhẹ
29.1° / 36.1°
85 %
mưa nhẹ
29° / 35.2°
89 %
mây đen u ám
27.6° / 27°
95 %
mây đen u ám
26.6° / 26.2°
96 %
mây đen u ám
26.8° / 27.2°
96 %
mây cụm
25.5° / 27.9°
97 %
mây cụm
25.9° / 26.4°
97 %
mây cụm
25.2° / 26.4°
98 %
mây cụm
25.5° / 26.9°
98 %
mây cụm
25.3° / 27°
95 %
mưa nhẹ
25.7° / 27.5°
95 %
mưa nhẹ
26.7° / 27.1°
95 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Yên Hà - Quang Bình những ngày tới
24.9° / 33.6°
3.4 mm
25.6° / 30°
7 mm
25.6° / 32.4°
10 mm
25.2° / 29°
9.9 mm
25.9° / 31.5°
5.8 mm
22.2° / 25.4°
64.8 mm
21.5° / 29.8°
0.1 mm
20.9° / 31°
0 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Yên Hà - Quang Bình những ngày tới
Chất lượng không khí tại Yên Hà - Quang Bình
Tốt
Ở mức độ này, chất lượng không khí được coi là đạt yêu cầu và ô nhiễm không khí gây ra ít hoặc không có rủi ro. Danh mục này không có liên quan đến sức khỏe. Mọi người có thể tiếp tục các hoạt động ngoài trời của mình một cách bình thường
241.44
1.41
0.76
3.61
2.31
8.35
9.85
0.38
