Dự báo Thời tiết Ia Nhin - Chư Păh
mây rải rác
- Độ ẩm 53.4%
- Gió 2.03 m/s
- Điểm ngưng 20.5°
- UV 12.08
Dự báo thời tiết Ia Nhin - Chư Păh 48 giờ tới
31° / 33.4°
54 %
mây cụm
31.6° / 33.4°
53 %
mây rải rác
31.8° / 33°
53 %
mây rải rác
31° / 33.6°
56 %
mây rải rác
30.9° / 33.9°
61 %
mưa nhẹ
29.5° / 32.9°
69 %
mưa nhẹ
26.3° / 26.7°
84 %
mưa nhẹ
23.6° / 24.7°
90 %
mưa nhẹ
23.6° / 23.7°
93 %
mây cụm
22.2° / 23.1°
94 %
mây thưa
22.3° / 23°
95 %
mây rải rác
23° / 22.7°
96 %
mây cụm
21.1° / 22.5°
96 %
mây cụm
21.9° / 22.9°
97 %
mưa nhẹ
21.8° / 21.2°
97 %
mây cụm
21° / 21.8°
98 %
mây cụm
20.7° / 21.4°
98 %
mây cụm
20.7° / 21.5°
97 %
mây đen u ám
20.3° / 20.8°
97 %
mây đen u ám
20.9° / 21°
96 %
mây đen u ám
22.8° / 23.1°
90 %
mây đen u ám
25.8° / 25.5°
79 %
mây đen u ám
28.6° / 29.7°
64 %
mây đen u ám
29° / 31.7°
57 %
mây đen u ám
30.7° / 32.2°
53 %
mây cụm
31° / 32.5°
52 %
mây cụm
31.3° / 33.7°
52 %
mây cụm
31.7° / 33.7°
53 %
mây đen u ám
30.3° / 32.1°
55 %
mây cụm
29.6° / 32°
63 %
mây cụm
27.2° / 27.6°
79 %
mưa nhẹ
24.2° / 25.9°
87 %
mây cụm
23.8° / 24.5°
91 %
mây cụm
23.5° / 23°
93 %
mây đen u ám
22.2° / 24°
96 %
mưa nhẹ
22.2° / 23°
97 %
mưa nhẹ
21° / 22.2°
98 %
mưa nhẹ
21.7° / 22.3°
98 %
mây đen u ám
22° / 23°
98 %
mây đen u ám
21.3° / 21.7°
98 %
mây cụm
21.2° / 21°
99 %
mây cụm
21.6° / 21.3°
98 %
mây cụm
20.9° / 21.8°
98 %
mây cụm
21.8° / 21°
97 %
mây cụm
24° / 23.6°
91 %
mây cụm
25.2° / 26.2°
81 %
mây đen u ám
27° / 29.9°
73 %
mây đen u ám
28.4° / 31.8°
67 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Ia Nhin - Chư Păh những ngày tới
20.7° / 31.9°
2 mm
20.7° / 31.4°
2.8 mm
20.5° / 30.7°
1.7 mm
21° / 29.3°
7.7 mm
21.2° / 30.7°
6.3 mm
20.9° / 29.9°
4 mm
20.7° / 26.3°
7.1 mm
20.9° / 21.5°
14.2 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Ia Nhin - Chư Păh những ngày tới
Chất lượng không khí tại Ia Nhin - Chư Păh
Tốt
Ở mức độ này, chất lượng không khí được coi là đạt yêu cầu và ô nhiễm không khí gây ra ít hoặc không có rủi ro. Danh mục này không có liên quan đến sức khỏe. Mọi người có thể tiếp tục các hoạt động ngoài trời của mình một cách bình thường
214.21
1.25
0.86
2.02
41.58
5.4
5.52
1.35
