Dự báo Thời tiết Tân Thành B - Tân Hồng
mưa nhẹ
- Độ ẩm 92.7%
- Gió 1.86 m/s
- Điểm ngưng 26.6°
- UV 0
Dự báo thời tiết Tân Thành B - Tân Hồng 48 giờ tới
27.2° / 31.7°
92 %
mây cụm
27.7° / 31.1°
91 %
mưa nhẹ
27.6° / 32°
91 %
mây cụm
26.9° / 26.2°
91 %
mưa nhẹ
26.1° / 26°
91 %
mưa nhẹ
27° / 26.2°
90 %
mây đen u ám
27° / 27°
83 %
mây cụm
27.7° / 30.7°
74 %
bầu trời quang đãng
30.7° / 33.3°
65 %
mây rải rác
30° / 33.8°
59 %
mây rải rác
30.5° / 33.9°
55 %
mây cụm
32.5° / 34.8°
52 %
mây cụm
33° / 34.6°
52 %
mưa nhẹ
32° / 33.4°
55 %
mưa nhẹ
33.4° / 39.5°
57 %
mưa nhẹ
33.4° / 40.4°
60 %
mây đen u ám
31.3° / 35.9°
60 %
mây đen u ám
31.2° / 36.2°
64 %
mây đen u ám
30.1° / 34°
67 %
mây đen u ám
29.2° / 33.7°
71 %
mây đen u ám
28.7° / 33.3°
77 %
mưa nhẹ
28.2° / 32.7°
80 %
mưa nhẹ
28.1° / 32.4°
81 %
mây đen u ám
28° / 31.2°
82 %
mây đen u ám
27.3° / 31.6°
83 %
mây đen u ám
27.8° / 30.5°
86 %
mưa nhẹ
26.5° / 26.4°
91 %
mưa vừa
26.1° / 27°
90 %
mưa vừa
26.6° / 26°
88 %
mưa nhẹ
26.6° / 26°
89 %
mưa nhẹ
27.9° / 28°
83 %
mây đen u ám
27.7° / 30.8°
75 %
mây đen u ám
30.9° / 35.3°
67 %
mưa nhẹ
31.7° / 36.3°
62 %
mưa vừa
34° / 38.8°
58 %
mưa nhẹ
33.5° / 38.6°
58 %
mưa vừa
33° / 37.1°
58 %
mưa vừa
32.5° / 37.1°
59 %
mưa vừa
32.4° / 37.6°
60 %
mưa vừa
31.5° / 37°
63 %
mưa nhẹ
30.9° / 35.3°
70 %
mưa vừa
28.3° / 33°
78 %
mưa vừa
28° / 32°
81 %
mưa nhẹ
28.4° / 32.3°
76 %
mưa vừa
29° / 32°
77 %
mưa nhẹ
27.1° / 31.2°
80 %
mây đen u ám
28° / 31°
82 %
mưa nhẹ
27° / 30.5°
83 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Tân Thành B - Tân Hồng những ngày tới
26° / 33.5°
2.3 mm
26.7° / 33.3°
28.3 mm
26° / 33.8°
13.9 mm
26.5° / 32.5°
11.4 mm
26.6° / 32.2°
8.1 mm
26.5° / 32.5°
3.3 mm
25.4° / 32°
8.8 mm
26.3° / 31.5°
17.9 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Tân Thành B - Tân Hồng những ngày tới
Chất lượng không khí tại Tân Thành B - Tân Hồng
Tốt
Ở mức độ này, chất lượng không khí được coi là đạt yêu cầu và ô nhiễm không khí gây ra ít hoặc không có rủi ro. Danh mục này không có liên quan đến sức khỏe. Mọi người có thể tiếp tục các hoạt động ngoài trời của mình một cách bình thường
656
1.3
0
2.41
47.83
5.82
8.33
0.64
