Dự báo Thời tiết Xuân Thọ - Xuân Lộc
mưa nhẹ
- Độ ẩm 83.6%
- Gió 2.59 m/s
- Điểm ngưng 28°
- UV 0
Dự báo thời tiết Xuân Thọ - Xuân Lộc 48 giờ tới
30.4° / 37.4°
83 %
mưa nhẹ
29.2° / 36.3°
84 %
mây cụm
29.1° / 34.7°
85 %
mây cụm
28.9° / 33.5°
87 %
mưa nhẹ
27.8° / 31.2°
89 %
mưa nhẹ
27.5° / 28°
90 %
mưa nhẹ
25.8° / 26.4°
93 %
mưa nhẹ
25.9° / 26.2°
93 %
mây đen u ám
25.1° / 26.5°
94 %
mây đen u ám
25.9° / 26°
95 %
mây đen u ám
25.6° / 26.6°
95 %
mây đen u ám
25° / 26.4°
94 %
mây đen u ám
27.3° / 27.1°
89 %
mây đen u ám
28.4° / 35°
83 %
mây cụm
30.3° / 36°
75 %
mây rải rác
31.9° / 38.7°
67 %
mây cụm
32.4° / 39.7°
63 %
mây cụm
33.1° / 39.9°
61 %
mưa nhẹ
32.8° / 37.3°
59 %
mưa nhẹ
33.7° / 39.2°
60 %
mưa nhẹ
32.7° / 38.4°
63 %
mưa nhẹ
31.7° / 37.1°
73 %
mưa vừa
29° / 34°
78 %
mưa vừa
29° / 31.9°
80 %
mưa vừa
28° / 30.1°
79 %
mưa vừa
27.9° / 30.9°
83 %
mây đen u ám
27.1° / 27.1°
86 %
mây đen u ám
26.1° / 26.5°
89 %
mây đen u ám
26.4° / 26.3°
90 %
mây đen u ám
26° / 27.4°
90 %
mưa nhẹ
26.1° / 26.3°
87 %
mưa vừa
26.9° / 26.3°
87 %
mưa vừa
27° / 28°
88 %
mây đen u ám
26.2° / 26.1°
89 %
mây đen u ám
25.4° / 26.3°
90 %
mây đen u ám
25.4° / 26°
91 %
mây cụm
27.4° / 27.6°
86 %
mây cụm
28.5° / 32.5°
81 %
bầu trời quang đãng
29.1° / 35.1°
75 %
mây rải rác
31.3° / 37.4°
71 %
mây cụm
31.4° / 38.9°
66 %
mây cụm
32.8° / 40°
63 %
mây cụm
33.6° / 39.1°
60 %
mưa nhẹ
34° / 39.2°
59 %
mây đen u ám
32.1° / 39°
62 %
mưa nhẹ
33° / 39.8°
64 %
mưa nhẹ
31.7° / 39°
71 %
mưa nhẹ
29.4° / 33.8°
75 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Xuân Thọ - Xuân Lộc những ngày tới
25.6° / 34.7°
11.4 mm
25.7° / 33.9°
12.2 mm
25.2° / 34°
8 mm
24° / 31.4°
24.9 mm
24.8° / 31.9°
7.3 mm
25.3° / 31°
18 mm
25.6° / 32°
9 mm
25.9° / 31.3°
16.7 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Xuân Thọ - Xuân Lộc những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xuân Thọ - Xuân Lộc
Tốt
Ở mức độ này, chất lượng không khí được coi là đạt yêu cầu và ô nhiễm không khí gây ra ít hoặc không có rủi ro. Danh mục này không có liên quan đến sức khỏe. Mọi người có thể tiếp tục các hoạt động ngoài trời của mình một cách bình thường
739.09
5.71
0.41
10.38
42.02
8.7
14.78
3.35
