Dự báo Thời tiết Thiện Tân - Vĩnh Cửu
mưa nhẹ
- Độ ẩm 81.3%
- Gió 2.77 m/s
- Điểm ngưng 26.7°
- UV 0
Dự báo thời tiết Thiện Tân - Vĩnh Cửu 48 giờ tới
30.2° / 37.7°
81 %
mưa nhẹ
29.7° / 36°
82 %
mây cụm
30° / 34.1°
83 %
mây cụm
28.5° / 32.3°
85 %
mây cụm
28° / 32.8°
88 %
mưa nhẹ
27.6° / 27.1°
90 %
mưa nhẹ
26.9° / 26.8°
92 %
mưa nhẹ
26.5° / 26.4°
91 %
mưa nhẹ
26.9° / 26.6°
91 %
mưa nhẹ
26° / 27.5°
92 %
mưa nhẹ
26.9° / 27°
92 %
mây cụm
26.5° / 27.3°
93 %
mây cụm
26.3° / 26.6°
93 %
mây cụm
28.1° / 33.7°
88 %
mây cụm
29.9° / 35.9°
82 %
mây cụm
30.9° / 38°
75 %
mây đen u ám
32.2° / 39.1°
68 %
mây đen u ám
32.4° / 39.7°
63 %
mây đen u ám
32° / 38°
61 %
mây đen u ám
33.6° / 39.1°
59 %
mây đen u ám
33.3° / 38.4°
60 %
mưa nhẹ
32.3° / 38.6°
63 %
mưa nhẹ
31.3° / 37.4°
68 %
mưa vừa
28.5° / 32.5°
77 %
mưa vừa
28.8° / 31.6°
78 %
mưa vừa
27.3° / 31°
80 %
mưa vừa
27.4° / 31.2°
82 %
mây đen u ám
27.5° / 31°
84 %
mây đen u ám
26.8° / 26.7°
87 %
mưa nhẹ
26° / 27°
89 %
mây đen u ám
26.9° / 26.9°
90 %
mưa nhẹ
26.6° / 27.3°
89 %
mưa vừa
26.7° / 27.6°
88 %
mưa vừa
27° / 27°
88 %
mưa vừa
25.9° / 26.9°
89 %
mưa nhẹ
25.3° / 26.3°
91 %
mây đen u ám
25.5° / 26.2°
92 %
mây đen u ám
28° / 30.6°
88 %
mây đen u ám
28.4° / 31.2°
82 %
mây cụm
29.3° / 34.6°
76 %
mây cụm
30.9° / 36.9°
71 %
mây rải rác
31.5° / 39°
66 %
mây rải rác
33° / 39.8°
63 %
mây rải rác
33.8° / 39.2°
60 %
mây rải rác
33.5° / 39.4°
59 %
mây đen u ám
32.5° / 39.2°
62 %
mưa nhẹ
32.8° / 39.5°
64 %
mưa nhẹ
31.7° / 38.4°
71 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Thiện Tân - Vĩnh Cửu những ngày tới
25.1° / 34.2°
10.8 mm
26.4° / 33.5°
11.4 mm
26° / 33.7°
12.8 mm
24.4° / 32°
25 mm
24.4° / 32°
7.2 mm
25.5° / 31°
18.7 mm
25.8° / 32°
9 mm
25.5° / 31.5°
16.2 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Thiện Tân - Vĩnh Cửu những ngày tới
Chất lượng không khí tại Thiện Tân - Vĩnh Cửu
Tốt
Ở mức độ này, chất lượng không khí được coi là đạt yêu cầu và ô nhiễm không khí gây ra ít hoặc không có rủi ro. Danh mục này không có liên quan đến sức khỏe. Mọi người có thể tiếp tục các hoạt động ngoài trời của mình một cách bình thường
663.5
3.75
0.14
8.39
48.87
6.7
10.95
2.93
