Dự báo Thời tiết Ea Hiu - Krông Pắc
mây cụm
- Độ ẩm 99.1%
- Gió 0.42 m/s
- Điểm ngưng 20.4°
- UV 0
Dự báo thời tiết Ea Hiu - Krông Pắc 48 giờ tới
21.2° / 21.2°
98 %
mưa nhẹ
21.8° / 21.6°
99 %
mây cụm
21.4° / 21.9°
99 %
mây đen u ám
20.5° / 21°
100 %
mưa nhẹ
20° / 21.8°
100 %
mưa nhẹ
20.7° / 21°
100 %
mưa nhẹ
21.5° / 21.7°
100 %
mây đen u ám
22.6° / 23.4°
97 %
mây cụm
24.2° / 25.6°
88 %
mây cụm
27° / 29.9°
69 %
mây cụm
29.3° / 31.5°
62 %
mây cụm
31° / 31°
57 %
mây cụm
31° / 32.9°
57 %
mưa nhẹ
30.5° / 33.3°
61 %
mưa nhẹ
27.4° / 30.2°
82 %
mưa vừa
25.6° / 27°
95 %
mưa vừa
26° / 26.7°
96 %
mưa vừa
24° / 25.2°
98 %
mưa vừa
23.4° / 24.8°
99 %
mưa vừa
23.9° / 24.6°
99 %
mây đen u ám
22.5° / 23°
99 %
mưa vừa
22.1° / 23.8°
99 %
mưa vừa
22.8° / 23.7°
99 %
mưa vừa
22.2° / 22.2°
99 %
mưa vừa
22.2° / 22.7°
99 %
mưa nhẹ
21° / 22.6°
99 %
mưa nhẹ
21.7° / 22.6°
99 %
mưa nhẹ
21.3° / 22.6°
100 %
mưa nhẹ
21.1° / 22.5°
100 %
mưa nhẹ
21.1° / 22.2°
100 %
mây đen u ám
21.9° / 22°
100 %
mây đen u ám
22.1° / 22.9°
99 %
mây đen u ám
23° / 23.8°
96 %
mây đen u ám
24.8° / 25.7°
87 %
mây đen u ám
27.7° / 29.8°
71 %
mây đen u ám
29.7° / 31.6°
63 %
mây đen u ám
30.7° / 32.2°
58 %
mây đen u ám
30° / 32.1°
61 %
mưa nhẹ
26.1° / 26.7°
84 %
mưa nhẹ
25.9° / 26°
97 %
mưa vừa
25.8° / 26.6°
98 %
mưa vừa
23.2° / 24.1°
96 %
mưa vừa
22.8° / 23.5°
97 %
mưa nhẹ
22.1° / 23.9°
97 %
mây đen u ám
22.9° / 23.5°
97 %
mây đen u ám
22.9° / 23.2°
98 %
mây đen u ám
23° / 22.8°
98 %
mây đen u ám
21° / 23°
98 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Ea Hiu - Krông Pắc những ngày tới
20.3° / 30.5°
16.2 mm
21.7° / 30.6°
8 mm
21° / 30.7°
6.3 mm
21.2° / 30°
12.6 mm
21.4° / 29.5°
14.2 mm
21.9° / 28°
16.1 mm
21.8° / 29.2°
12.9 mm
21.1° / 30.7°
13.4 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Ea Hiu - Krông Pắc những ngày tới
Chất lượng không khí tại Ea Hiu - Krông Pắc
Tốt
Ở mức độ này, chất lượng không khí được coi là đạt yêu cầu và ô nhiễm không khí gây ra ít hoặc không có rủi ro. Danh mục này không có liên quan đến sức khỏe. Mọi người có thể tiếp tục các hoạt động ngoài trời của mình một cách bình thường
265.71
1.41
0.21
2.79
19
10.1
10.71
0.65
