Dự báo Thời tiết Trường Thắng - Thới Lai
mưa nhẹ
- Độ ẩm 75.6%
- Gió 5.11 m/s
- Điểm ngưng 24.2°
- UV 4.22
Dự báo thời tiết Trường Thắng - Thới Lai 48 giờ tới
29.8° / 34.9°
76 %
mây đen u ám
29.6° / 34.8°
75 %
mưa nhẹ
29.8° / 34°
73 %
mưa nhẹ
30° / 34.1°
70 %
mưa nhẹ
30.5° / 35.3°
66 %
mưa nhẹ
31.1° / 35°
64 %
mưa nhẹ
31.9° / 37.5°
63 %
mưa nhẹ
32.5° / 38.8°
65 %
mưa nhẹ
32.7° / 38.3°
68 %
mưa nhẹ
30.9° / 35.2°
73 %
mây cụm
29.6° / 37°
81 %
mây cụm
28° / 34°
86 %
mây rải rác
28.4° / 34.2°
89 %
mây rải rác
29° / 35°
91 %
mây rải rác
28.4° / 34.4°
92 %
mây rải rác
27.2° / 32.8°
93 %
mây rải rác
28.2° / 33.3°
94 %
mây rải rác
26.8° / 26°
95 %
mây rải rác
27° / 26.8°
95 %
mưa nhẹ
26° / 26.9°
96 %
mưa nhẹ
26.6° / 26.4°
96 %
mưa nhẹ
26° / 26.5°
95 %
bầu trời quang đãng
25.2° / 26.9°
93 %
bầu trời quang đãng
27° / 32.1°
87 %
mây thưa
28° / 32.3°
78 %
mây rải rác
30.4° / 34.7°
68 %
mây rải rác
31.7° / 35.1°
61 %
mây rải rác
32.1° / 36.5°
56 %
mây rải rác
33.1° / 37.1°
53 %
mây rải rác
33° / 37.6°
52 %
mây rải rác
34° / 36°
54 %
mưa nhẹ
32.8° / 37°
59 %
mây cụm
31.6° / 35.8°
63 %
mưa nhẹ
30° / 32.9°
71 %
mây cụm
27.7° / 30.7°
79 %
mây cụm
26.9° / 26.3°
83 %
mây cụm
26.9° / 27.4°
87 %
mây rải rác
27° / 26.1°
90 %
mây rải rác
26° / 26.1°
92 %
mây rải rác
25.1° / 26.1°
94 %
mưa nhẹ
26° / 26.4°
95 %
mây thưa
25.6° / 26.4°
95 %
mây thưa
25.7° / 26°
95 %
mây thưa
24.8° / 25.7°
96 %
mây thưa
24.2° / 25.1°
96 %
mây thưa
25° / 25.2°
94 %
mây thưa
24.3° / 25.5°
93 %
mây thưa
26.8° / 26.4°
86 %
mây thưa
Dự báo thời tiết Trường Thắng - Thới Lai những ngày tới
26° / 32.6°
3.5 mm
25° / 33.6°
2.5 mm
24.4° / 33.2°
1.1 mm
24.6° / 33.3°
7.2 mm
23° / 33.9°
2.5 mm
23° / 30.9°
5.5 mm
23.5° / 29.5°
7.9 mm
24° / 26.7°
8.5 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Trường Thắng - Thới Lai những ngày tới
Chất lượng không khí tại Trường Thắng - Thới Lai
Tốt
Ở mức độ này, chất lượng không khí được coi là đạt yêu cầu và ô nhiễm không khí gây ra ít hoặc không có rủi ro. Danh mục này không có liên quan đến sức khỏe. Mọi người có thể tiếp tục các hoạt động ngoài trời của mình một cách bình thường
162.88
0.92
0.5
1.24
57.56
5.29
6.57
0.76
