Dự báo Thời tiết Tắc Vân - Thành Phố Cà Mau
mưa nhẹ
- Độ ẩm 95%
- Gió 2.62 m/s
- Điểm ngưng 24°
- UV 0.07
Dự báo thời tiết Tắc Vân - Thành Phố Cà Mau 48 giờ tới
26° / 26.3°
94 %
mưa nhẹ
26° / 26.9°
94 %
mưa nhẹ
25.5° / 26.5°
93 %
mây đen u ám
25.9° / 26.9°
93 %
mây đen u ám
25.2° / 26.4°
93 %
mưa nhẹ
25.1° / 26.9°
94 %
mưa nhẹ
24.2° / 25°
96 %
mưa nhẹ
24.2° / 25.7°
96 %
mưa vừa
25.7° / 26.3°
95 %
mưa vừa
25.1° / 26.9°
94 %
mưa vừa
25.2° / 26.6°
93 %
mưa vừa
25.5° / 26.4°
94 %
mưa vừa
26° / 26.6°
94 %
mưa vừa
26° / 26.7°
94 %
mưa vừa
25.6° / 26°
94 %
mưa vừa
25.8° / 26.2°
96 %
mưa vừa
25.2° / 26.7°
97 %
mưa cường độ nặng
24.4° / 26.3°
97 %
mưa vừa
24.7° / 25.7°
98 %
mưa cường độ nặng
25.6° / 27°
96 %
mưa cường độ nặng
25.6° / 26.8°
96 %
mưa vừa
25.2° / 25.8°
94 %
mưa vừa
25.8° / 26.8°
93 %
mưa nhẹ
25° / 26°
93 %
mưa nhẹ
25.8° / 26.3°
94 %
mưa vừa
25.1° / 26.6°
94 %
mưa vừa
25.4° / 26.4°
94 %
mưa nhẹ
25.8° / 27°
94 %
mưa nhẹ
25.9° / 26°
96 %
mưa vừa
25.9° / 26.8°
96 %
mưa vừa
25.6° / 26.4°
93 %
mưa vừa
25.2° / 26.4°
93 %
mưa nhẹ
25.7° / 26.4°
94 %
mưa nhẹ
24.6° / 25.9°
96 %
mưa vừa
25° / 26.9°
96 %
mưa vừa
25.7° / 26.7°
95 %
mưa vừa
25.6° / 26.5°
95 %
mưa vừa
25.4° / 26.1°
94 %
mưa vừa
25.1° / 26.9°
93 %
mưa vừa
25.6° / 27°
95 %
mưa vừa
25.5° / 26.5°
95 %
mưa vừa
25.8° / 26.1°
95 %
mưa vừa
25° / 26°
95 %
mưa vừa
25.6° / 26.9°
94 %
mưa vừa
25.1° / 26°
95 %
mưa vừa
25.6° / 26°
93 %
mưa vừa
25.2° / 26.1°
92 %
mưa vừa
25.4° / 26.3°
93 %
mưa vừa
Dự báo thời tiết Tắc Vân - Thành Phố Cà Mau những ngày tới
24.1° / 26.5°
21 mm
24.7° / 25.2°
65.8 mm
24.3° / 25.8°
34.7 mm
24.3° / 27°
42.6 mm
23.7° / 27°
26.2 mm
24.5° / 27.8°
9.5 mm
24.4° / 29.6°
11.4 mm
24.8° / 27.8°
7 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Tắc Vân - Thành Phố Cà Mau những ngày tới
Chất lượng không khí tại Tắc Vân - Thành Phố Cà Mau
Tốt
Ở mức độ này, chất lượng không khí được coi là đạt yêu cầu và ô nhiễm không khí gây ra ít hoặc không có rủi ro. Danh mục này không có liên quan đến sức khỏe. Mọi người có thể tiếp tục các hoạt động ngoài trời của mình một cách bình thường
141
0
0.91
0.42
49.7
2.88
3.77
0.27
