Dự báo Thời tiết Đa Kai - Đức Linh
mưa nhẹ
- Độ ẩm 72.1%
- Gió 4.2 m/s
- Điểm ngưng 24.1°
- UV 10.69
Dự báo thời tiết Đa Kai - Đức Linh 48 giờ tới
30.1° / 35.3°
71 %
mây đen u ám
30.2° / 35°
72 %
mưa nhẹ
30.5° / 35.1°
73 %
mưa nhẹ
30.8° / 35°
71 %
mây cụm
30° / 34°
74 %
mây cụm
28.2° / 34°
79 %
mây rải rác
27.7° / 29.3°
82 %
mây rải rác
27° / 26.5°
84 %
mây cụm
26.5° / 26.5°
84 %
mây đen u ám
26.5° / 27°
86 %
mưa nhẹ
25.1° / 26.1°
88 %
mưa vừa
25.4° / 27°
91 %
mưa vừa
25.1° / 26.5°
91 %
mưa nhẹ
25° / 27°
90 %
mây đen u ám
25.4° / 25.7°
90 %
mây đen u ám
25.2° / 25.5°
89 %
mây đen u ám
25.8° / 25.1°
89 %
mây đen u ám
25.7° / 26°
89 %
mây đen u ám
25.1° / 26.8°
89 %
mây đen u ám
25.6° / 27°
88 %
mưa nhẹ
25° / 26.8°
90 %
mưa nhẹ
25.9° / 26.8°
92 %
mưa nhẹ
25.3° / 26.5°
91 %
mưa nhẹ
25.2° / 26.3°
90 %
mưa nhẹ
25.5° / 27°
86 %
mây đen u ám
27.8° / 30.2°
79 %
mây đen u ám
28.4° / 32.6°
73 %
mây đen u ám
29.2° / 32.1°
72 %
mây cụm
28.1° / 32.3°
74 %
mây cụm
27.8° / 31.6°
80 %
mây cụm
27° / 26°
83 %
mưa nhẹ
26.7° / 27.6°
84 %
mây cụm
26.7° / 26°
85 %
mây đen u ám
25.1° / 26.3°
87 %
mây đen u ám
26° / 27°
88 %
mưa nhẹ
25.4° / 26.7°
89 %
mưa nhẹ
25.8° / 26.8°
90 %
mưa nhẹ
25.4° / 26.2°
90 %
mưa nhẹ
25° / 25.9°
91 %
mưa nhẹ
24.8° / 25°
91 %
mưa nhẹ
24° / 25.6°
90 %
mưa nhẹ
24.3° / 25.3°
89 %
mây đen u ám
25.8° / 26.5°
88 %
mưa nhẹ
27° / 27.5°
85 %
mây đen u ám
27° / 30.3°
80 %
mây đen u ám
29° / 32.1°
74 %
mây đen u ám
30° / 34°
71 %
mây đen u ám
30.3° / 34.3°
68 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Đa Kai - Đức Linh những ngày tới
24° / 30.1°
3.7 mm
25.8° / 29.6°
4.8 mm
24.3° / 30.4°
3.8 mm
24.4° / 30.1°
1.9 mm
25.1° / 32.4°
6.1 mm
26° / 29°
4.1 mm
24.2° / 32.8°
1.1 mm
25.5° / 32.5°
8.2 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Đa Kai - Đức Linh những ngày tới
Chất lượng không khí tại Đa Kai - Đức Linh
Tốt
Ở mức độ này, chất lượng không khí được coi là đạt yêu cầu và ô nhiễm không khí gây ra ít hoặc không có rủi ro. Danh mục này không có liên quan đến sức khỏe. Mọi người có thể tiếp tục các hoạt động ngoài trời của mình một cách bình thường
192.14
0.39
0.54
1.03
57.73
3.28
4.22
0.43
