Dự báo Thời tiết Long Tân - Đất Đỏ
mây đen u ám
- Độ ẩm 90.8%
- Gió 4.57 m/s
- Điểm ngưng 25.7°
- UV 1.43
Dự báo thời tiết Long Tân - Đất Đỏ 48 giờ tới
27.8° / 31°
91 %
mưa vừa
27.7° / 30.4°
90 %
mây đen u ám
27.5° / 30.2°
90 %
mây đen u ám
26.7° / 26.7°
91 %
mây đen u ám
26.1° / 27.9°
93 %
mưa vừa
25° / 26.3°
94 %
mưa vừa
25.1° / 26.4°
94 %
mưa vừa
25.1° / 26.5°
93 %
mưa vừa
25.2° / 26.7°
93 %
mưa vừa
25.3° / 26.1°
94 %
mưa vừa
25.8° / 26.9°
94 %
mưa vừa
24° / 25.9°
95 %
mưa nhẹ
24.1° / 26°
96 %
mưa vừa
24.7° / 25.3°
96 %
mưa vừa
24° / 26°
95 %
mưa vừa
24.6° / 25.1°
97 %
mưa vừa
24.5° / 25.3°
97 %
mưa vừa
25.9° / 26.9°
95 %
mưa vừa
25.1° / 26.2°
92 %
mưa vừa
26.8° / 27°
92 %
mưa vừa
26.4° / 26.5°
89 %
mưa vừa
26.3° / 27.9°
91 %
mưa vừa
25.6° / 26.1°
96 %
mưa vừa
24.2° / 25.6°
98 %
mưa cường độ nặng
24.4° / 25°
98 %
mưa cường độ nặng
24.6° / 25.3°
96 %
mưa vừa
25.8° / 26°
93 %
mưa vừa
25.7° / 26.9°
95 %
mưa vừa
24.5° / 25.4°
97 %
mưa vừa
25° / 25°
98 %
mưa vừa
24.4° / 25°
98 %
mưa vừa
24.2° / 25.5°
98 %
mưa vừa
23.4° / 24.5°
99 %
mưa vừa
24.3° / 25.1°
98 %
mưa vừa
24.1° / 25.9°
98 %
mưa vừa
23.1° / 25°
99 %
mưa vừa
23.4° / 24.6°
99 %
mưa nhẹ
23.5° / 24.6°
98 %
mây đen u ám
23.7° / 24.1°
98 %
mây đen u ám
23° / 24.9°
97 %
mây đen u ám
23.6° / 24.5°
97 %
mây đen u ám
24.4° / 25.2°
93 %
mây đen u ám
27° / 27.6°
88 %
mưa nhẹ
27.8° / 30°
82 %
mưa nhẹ
28.3° / 32.4°
77 %
mưa nhẹ
28.7° / 32.1°
77 %
mưa nhẹ
29° / 33°
73 %
mưa nhẹ
30° / 33.8°
71 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Long Tân - Đất Đỏ những ngày tới
24° / 27.6°
22 mm
23.3° / 26.5°
53.2 mm
23.8° / 29°
14.7 mm
23.1° / 29.6°
17.2 mm
23.8° / 30.8°
7 mm
24.9° / 30°
20.7 mm
23.3° / 30.6°
9.2 mm
25° / 31°
9.3 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Long Tân - Đất Đỏ những ngày tới
Chất lượng không khí tại Long Tân - Đất Đỏ
Tốt
Ở mức độ này, chất lượng không khí được coi là đạt yêu cầu và ô nhiễm không khí gây ra ít hoặc không có rủi ro. Danh mục này không có liên quan đến sức khỏe. Mọi người có thể tiếp tục các hoạt động ngoài trời của mình một cách bình thường
233.41
0.55
0.69
2.53
43.38
5.94
7.14
1.12
