Dự báo Thời tiết Bình Chánh - Châu Phú
mây cụm
- Độ ẩm 81.6%
- Gió 4.91 m/s
- Điểm ngưng 25°
- UV 1.58
Dự báo thời tiết Bình Chánh - Châu Phú 48 giờ tới
28.7° / 33.2°
83 %
mây cụm
28.7° / 34°
81 %
mây cụm
29° / 33°
79 %
mây cụm
29.7° / 33.8°
75 %
mây cụm
30.1° / 34.9°
69 %
mây cụm
31.7° / 36.9°
63 %
mưa nhẹ
32.4° / 36°
54 %
mưa nhẹ
32.4° / 35.6°
51 %
mây cụm
32.3° / 36.7°
56 %
mây cụm
32.5° / 36.8°
59 %
mây đen u ám
30.7° / 34.1°
65 %
mưa nhẹ
30.3° / 34.7°
70 %
mây đen u ám
29.9° / 33.5°
73 %
mây đen u ám
29° / 33°
77 %
mây rải rác
28.5° / 33.5°
80 %
mây thưa
28.9° / 32.5°
83 %
mây thưa
28° / 32°
85 %
mây thưa
27.9° / 32.4°
87 %
mây thưa
26.5° / 26.8°
89 %
mây thưa
26.7° / 26.8°
91 %
bầu trời quang đãng
26.5° / 26.7°
92 %
bầu trời quang đãng
26.3° / 27.2°
93 %
mưa nhẹ
25.7° / 26.6°
94 %
mưa nhẹ
25.4° / 26.1°
94 %
mưa nhẹ
27° / 31.9°
88 %
mây thưa
28.4° / 31.2°
77 %
mây cụm
29.3° / 33.5°
69 %
mưa nhẹ
31.1° / 36°
64 %
mưa nhẹ
32° / 36.7°
60 %
mưa nhẹ
32.7° / 36.8°
57 %
mưa nhẹ
33.4° / 37.5°
52 %
mưa nhẹ
33.1° / 37.9°
48 %
mây cụm
33° / 35.8°
55 %
mây đen u ám
31.8° / 34.2°
60 %
mây đen u ám
30.3° / 33°
64 %
mây đen u ám
28.2° / 31.2°
68 %
mây cụm
29° / 30.5°
72 %
mây cụm
27.3° / 30.4°
77 %
mây đen u ám
27° / 28°
81 %
mây cụm
26° / 26.6°
85 %
mây cụm
26.9° / 28°
88 %
mưa nhẹ
25.7° / 27°
90 %
mây rải rác
25.2° / 26.6°
91 %
mây rải rác
25.6° / 27°
91 %
mây cụm
25° / 26.7°
92 %
mây cụm
25.2° / 26°
93 %
mây cụm
25.8° / 26.5°
93 %
mây cụm
25.3° / 26.2°
93 %
mây cụm
Dự báo thời tiết Bình Chánh - Châu Phú những ngày tới
27° / 32.6°
2.9 mm
26° / 33.8°
4.6 mm
25.8° / 34°
4.9 mm
24.9° / 32.7°
1.1 mm
25.2° / 33.6°
4.5 mm
24.8° / 31.7°
13.6 mm
24.1° / 31.5°
5.6 mm
25.6° / 31°
14.2 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Bình Chánh - Châu Phú những ngày tới
Chất lượng không khí tại Bình Chánh - Châu Phú
Tốt
Ở mức độ này, chất lượng không khí được coi là đạt yêu cầu và ô nhiễm không khí gây ra ít hoặc không có rủi ro. Danh mục này không có liên quan đến sức khỏe. Mọi người có thể tiếp tục các hoạt động ngoài trời của mình một cách bình thường
222.75
1.01
1.16
3.24
45.23
9.48
10.97
1.01
